Tỷ giá MYR sang PLN hôm nay

Tỷ giá MYR sang PLN tháng 11 năm 2025

MYR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,87937
Đóng cửa
0,88366
Thấp nhất
0,87659
Cao nhất
0,88999
Thay đổi
+1,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,88366−0,00054 · −0,06%
29 thg 11, 20250,88421−0,00041 · −0,05%
28 thg 11, 20250,88462+0,00201 · +0,23%
27 thg 11, 20250,88261−0,00049 · −0,06%
26 thg 11, 20250,8831−0,00689 · −0,77%
25 thg 11, 20250,88999+0,00160 · +0,18%
24 thg 11, 20250,88838+0,00260 · +0,29%
23 thg 11, 20250,88579+0,00209 · +0,24%
22 thg 11, 20250,8837−0,00122 · −0,14%
21 thg 11, 20250,88492+0,00277 · +0,31%
20 thg 11, 20250,88215−0,00068 · −0,08%
19 thg 11, 20250,88283+0,00624 · +0,71%
18 thg 11, 20250,87659−0,00344 · −0,39%
17 thg 11, 20250,88003−0,00026 · −0,03%
16 thg 11, 20250,88029+0,00008 · +0,01%
15 thg 11, 20250,88021−0,00069 · −0,08%
14 thg 11, 20250,8809−0,00283 · −0,32%
13 thg 11, 20250,88373−0,00298 · −0,34%
12 thg 11, 20250,88672+0,00539 · +0,61%
11 thg 11, 20250,88132+0,00174 · +0,20%
10 thg 11, 20250,87959+0,00194 · +0,22%
9 thg 11, 20250,87765−0,00001 · 0,00%
8 thg 11, 20250,87766−0,00491 · −0,56%
7 thg 11, 20250,88257−0,00114 · −0,13%
6 thg 11, 20250,88372+0,00109 · +0,12%
5 thg 11, 20250,88263+0,00318 · +0,36%
4 thg 11, 20250,87945−0,00035 · −0,04%
3 thg 11, 20250,8798−0,00032 · −0,04%
2 thg 11, 20250,88012+0,00075 · +0,09%
1 thg 11, 20250,87937+0,00483 · +0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.