Tỷ giá MYR sang PLN hôm nay

Tỷ giá MYR sang PLN tháng 2 năm 2026

MYR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,90183
Đóng cửa
0,91888
Thấp nhất
0,89969
Cao nhất
0,9203
Thay đổi
+1,93%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,91888−0,00142 · −0,15%
27 thg 2, 20260,9203+0,00193 · +0,21%
26 thg 2, 20260,91837−0,00014 · −0,01%
25 thg 2, 20260,91851−0,00069 · −0,08%
24 thg 2, 20260,9192+0,00123 · +0,13%
23 thg 2, 20260,91797+0,00023 · +0,02%
22 thg 2, 20260,91774−0,00006 · −0,01%
21 thg 2, 20260,9178−0,00059 · −0,06%
20 thg 2, 20260,91839+0,00463 · +0,51%
19 thg 2, 20260,91376+0,00067 · +0,07%
18 thg 2, 20260,91309+0,00055 · +0,06%
17 thg 2, 20260,91254+0,00240 · +0,26%
16 thg 2, 20260,91014+0,00193 · +0,21%
15 thg 2, 20260,90821+0,00024 · +0,03%
14 thg 2, 20260,90797−0,00119 · −0,13%
13 thg 2, 20260,90917+0,00175 · +0,19%
12 thg 2, 20260,90742+0,00481 · +0,53%
11 thg 2, 20260,9026+0,00291 · +0,32%
10 thg 2, 20260,89969−0,00785 · −0,87%
9 thg 2, 20260,90754+0,00325 · +0,36%
8 thg 2, 20260,90429−0,00065 · −0,07%
7 thg 2, 20260,90494−0,00170 · −0,19%
6 thg 2, 20260,90664−0,00012 · −0,01%
5 thg 2, 20260,90676−0,00391 · −0,43%
4 thg 2, 20260,91067+0,00480 · +0,53%
3 thg 2, 20260,90587+0,00519 · +0,58%
2 thg 2, 20260,90069−0,00115 · −0,13%
1 thg 2, 20260,90183+0,00036 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.