Tỷ giá MYR sang LAK
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 5.486,44 LAK1 LAK = 0,0001823 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5.465,62
- Cao nhất
- 5.533,54
- Trung bình
- 5.498,21
- Thay đổi
- +0,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 5.486,44 | +0,88 · +0,02% |
| 25 thg 10, 2026 | 5.485,55 | −22,47 · −0,41% |
| 24 thg 10, 2026 | 5.508,02 | −25,51 · −0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 5.533,54 | +18,65 · +0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 5.514,88 | +16,36 · +0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 5.498,53 | +5,99 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 5.492,54 | −36,81 · −0,67% |
| 19 thg 10, 2026 | 5.529,35 | +49,25 · +0,90% |
| 18 thg 10, 2026 | 5.480,09 | −35,63 · −0,65% |
| 17 thg 10, 2026 | 5.515,72 | −9,43 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 5.525,15 | +28,00 · +0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 5.497,16 | +28,37 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 5.468,78 | +3,16 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 5.465,62 | −29,14 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 5.494,76 | +25,23 · +0,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 5.469,54 | −23,90 · −0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 5.493,44 | −20,53 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 5.513,96 | +25,32 · +0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 5.488,64 | −3,65 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 5.492,29 | +0,21 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 5.492,08 | −21,28 · −0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 5.513,36 | +29,64 · +0,54% |
| 4 thg 10, 2026 | 5.483,72 | −35,82 · −0,65% |
| 3 thg 10, 2026 | 5.519,54 | +18,44 · +0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 5.501,10 | −8,04 · −0,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 5.509,14 | −2,92 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 5.512,06 | +9,74 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 5.502,33 | +16,64 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 5.485,69 | −2,51 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 5.488,20 | +4,87 · +0,09% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR5.486,44 LAK
- 5 MYR27.432,19 LAK
- 10 MYR54.864,38 LAK
- 50 MYR274.321,88 LAK
- 100 MYR548.643,75 LAK
- 500 MYR2.743.218,75 LAK
- 1.000 MYR5.486.437,51 LAK
- 5.000 MYR27.432.187,54 LAK
- 10.000 MYR54.864.375,08 LAK
- 10.000 LAK1,82 MYR
- 50.000 LAK9,11 MYR
- 100.000 LAK18,23 MYR
- 250.000 LAK45,57 MYR
- 500.000 LAK91,13 MYR
- 1.000.000 LAK182,27 MYR
- 5.000.000 LAK911,34 MYR
- 10.000.000 LAK1.822,68 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang LAK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 5.486,44 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,0001823 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,06%: thấp nhất 5.465,62, cao nhất 5.533,54, trung bình 5.498,21 LAK cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.