Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CNY sang LAK

1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CNY = 3.359,74 LAK1 LAK = 0,0002976 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3.328,28
Cao nhất
3.386,32
Trung bình
3.353,31
Thay đổi
+0,64%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263.359,74−12,97 · −0,38%
24 thg 10, 20263.372,71−13,61 · −0,40%
23 thg 10, 20263.386,32+13,47 · +0,40%
22 thg 10, 20263.372,85+12,38 · +0,37%
21 thg 10, 20263.360,46+2,43 · +0,07%
20 thg 10, 20263.358,03−19,20 · −0,57%
19 thg 10, 20263.377,23+32,09 · +0,96%
18 thg 10, 20263.345,14−23,47 · −0,70%
17 thg 10, 20263.368,62−4,01 · −0,12%
16 thg 10, 20263.372,63+20,08 · +0,60%
15 thg 10, 20263.352,55+16,56 · +0,50%
14 thg 10, 20263.335,98−0,04 · 0,00%
13 thg 10, 20263.336,02−16,83 · −0,50%
12 thg 10, 20263.352,85+17,13 · +0,51%
11 thg 10, 20263.335,72−16,27 · −0,49%
10 thg 10, 20263.351,98−13,15 · −0,39%
9 thg 10, 20263.365,13+18,32 · +0,55%
8 thg 10, 20263.346,81−0,68 · −0,02%
7 thg 10, 20263.347,49+1,01 · +0,03%
6 thg 10, 20263.346,48−14,93 · −0,44%
5 thg 10, 20263.361,42+21,47 · +0,64%
4 thg 10, 20263.339,95−22,71 · −0,68%
3 thg 10, 20263.362,66+12,96 · +0,39%
2 thg 10, 20263.349,70−7,90 · −0,24%
1 thg 10, 20263.357,60+2,93 · +0,09%
30 thg 9, 20263.354,67+5,23 · +0,16%
29 thg 9, 20263.349,44+13,97 · +0,42%
28 thg 9, 20263.335,46+5,37 · +0,16%
27 thg 9, 20263.330,10+1,82 · +0,05%
26 thg 9, 20263.328,28−10,17 · −0,30%

Số tiền phổ biến

  • 1 CNY3.359,74 LAK
  • 5 CNY16.798,7 LAK
  • 10 CNY33.597,39 LAK
  • 50 CNY167.986,96 LAK
  • 100 CNY335.973,93 LAK
  • 500 CNY1.679.869,65 LAK
  • 1.000 CNY3.359.739,29 LAK
  • 5.000 CNY16.798.696,45 LAK
  • 10.000 CNY33.597.392,91 LAK
  • 10.000 LAK2,98 CNY
  • 50.000 LAK14,88 CNY
  • 100.000 LAK29,76 CNY
  • 250.000 LAK74,41 CNY
  • 500.000 LAK148,82 CNY
  • 1.000.000 LAK297,64 CNY
  • 5.000.000 LAK1.488,21 CNY
  • 10.000.000 LAK2.976,42 CNY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CNY sang LAK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CNY = 3.359,74 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,0002976 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CNY sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,64%: thấp nhất 3.328,28, cao nhất 3.386,32, trung bình 3.353,31 LAK cho 1 CNY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.