Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LAK sang MYR

1 Kip Lào bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LAK = 0,0001813 MYR1 MYR = 5.515,87 LAKCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001807
Cao nhất
0,000183
Trung bình
0,0001818
Thay đổi
−0,50%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0001813−0,0000010 · −0,53%
26 thg 10, 20260,00018230,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20260,0001823+0,0000007 · +0,41%
24 thg 10, 20260,0001816+0,0000008 · +0,46%
23 thg 10, 20260,0001807−0,0000006 · −0,34%
22 thg 10, 20260,0001813−0,0000005 · −0,30%
21 thg 10, 20260,0001819−0,0000002 · −0,11%
20 thg 10, 20260,0001821+0,0000012 · +0,67%
19 thg 10, 20260,0001809−0,0000016 · −0,89%
18 thg 10, 20260,0001825+0,0000012 · +0,65%
17 thg 10, 20260,0001813+0,0000003 · +0,17%
16 thg 10, 20260,000181−0,0000009 · −0,51%
15 thg 10, 20260,0001819−0,0000009 · −0,52%
14 thg 10, 20260,0001829−0,0000001 · −0,06%
13 thg 10, 20260,000183+0,0000010 · +0,53%
12 thg 10, 20260,000182−0,0000008 · −0,46%
11 thg 10, 20260,0001828+0,0000008 · +0,44%
10 thg 10, 20260,000182+0,0000007 · +0,37%
9 thg 10, 20260,0001814−0,0000008 · −0,46%
8 thg 10, 20260,0001822+0,0000001 · +0,07%
7 thg 10, 20260,00018210,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,0001821+0,0000007 · +0,39%
5 thg 10, 20260,0001814−0,0000010 · −0,54%
4 thg 10, 20260,0001824+0,0000012 · +0,65%
3 thg 10, 20260,0001812−0,0000006 · −0,33%
2 thg 10, 20260,0001818+0,0000003 · +0,15%
1 thg 10, 20260,0001815+0,0000001 · +0,05%
30 thg 9, 20260,0001814−0,0000003 · −0,18%
29 thg 9, 20260,0001817−0,0000006 · −0,30%
28 thg 9, 20260,0001823+0,0000001 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 LAK1,81 MYR
  • 50.000 LAK9,06 MYR
  • 100.000 LAK18,13 MYR
  • 250.000 LAK45,32 MYR
  • 500.000 LAK90,65 MYR
  • 1.000.000 LAK181,3 MYR
  • 5.000.000 LAK906,48 MYR
  • 10.000.000 LAK1.812,95 MYR
  • 1 MYR5.515,87 LAK
  • 5 MYR27.579,35 LAK
  • 10 MYR55.158,71 LAK
  • 50 MYR275.793,53 LAK
  • 100 MYR551.587,06 LAK
  • 500 MYR2.757.935,3 LAK
  • 1.000 MYR5.515.870,61 LAK
  • 5.000 MYR27.579.353,04 LAK
  • 10.000 MYR55.158.706,09 LAK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LAK sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LAK = 0,0001813 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 5.515,87 LAK. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LAK sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,50%: thấp nhất 0,0001807, cao nhất 0,000183, trung bình 0,0001818 MYR cho 1 LAK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.