Tỷ giá EUR sang LAK
1 Euro bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 25.108,83 LAK1 LAK = 0,0000398 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 24.962,08
- Cao nhất
- 25.524,46
- Trung bình
- 25.269,42
- Thay đổi
- −1,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 25.108,83 | −105,24 · −0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 25.214,07 | −126,03 · −0,50% |
| 23 thg 10, 2026 | 25.340,10 | +28,64 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 25.311,46 | +111,78 · +0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 25.199,68 | −0,19 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 25.199,87 | −145,61 · −0,57% |
| 19 thg 10, 2026 | 25.345,48 | +205,43 · +0,82% |
| 18 thg 10, 2026 | 25.140,05 | −178,05 · −0,70% |
| 17 thg 10, 2026 | 25.318,10 | −35,10 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 25.353,20 | +167,35 · +0,66% |
| 15 thg 10, 2026 | 25.185,85 | +158,81 · +0,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 25.027,04 | +64,97 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 24.962,08 | −172,72 · −0,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 25.134,80 | +94,19 · +0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 25.040,60 | −104,80 · −0,42% |
| 10 thg 10, 2026 | 25.145,41 | −183,76 · −0,73% |
| 9 thg 10, 2026 | 25.329,17 | +191,17 · +0,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 25.138,00 | −70,51 · −0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 25.208,51 | +43,78 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 25.164,74 | −41,46 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 25.206,19 | −15,72 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 25.221,92 | −150,34 · −0,59% |
| 3 thg 10, 2026 | 25.372,26 | +90,41 · +0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 25.281,85 | −196,53 · −0,77% |
| 1 thg 10, 2026 | 25.478,38 | −12,30 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 25.490,68 | −33,77 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 25.524,46 | +21,50 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 25.502,95 | +27,78 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 25.475,18 | +24,64 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 25.450,53 | −29,90 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR25.108,83 LAK
- 5 EUR125.544,17 LAK
- 10 EUR251.088,34 LAK
- 50 EUR1.255.441,71 LAK
- 100 EUR2.510.883,42 LAK
- 500 EUR12.554.417,11 LAK
- 1.000 EUR25.108.834,23 LAK
- 5.000 EUR125.544.171,15 LAK
- 10.000 EUR251.088.342,3 LAK
- 100.000 LAK3,98 EUR
- 500.000 LAK19,91 EUR
- 1.000.000 LAK39,83 EUR
- 2.500.000 LAK99,57 EUR
- 5.000.000 LAK199,13 EUR
- 10.000.000 LAK398,27 EUR
- 50.000.000 LAK1.991,33 EUR
- 100.000.000 LAK3.982,66 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang LAK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 25.108,83 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,0000398 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,46%: thấp nhất 24.962,08, cao nhất 25.524,46, trung bình 25.269,42 LAK cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.