Tỷ giá GBP sang LAK
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 29.972,61 LAK1 LAK = 0,0000334 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 29.533,73
- Cao nhất
- 30.268,67
- Trung bình
- 29.806,23
- Thay đổi
- +1,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 29.972,61 | −135,46 · −0,45% |
| 24 thg 10, 2026 | 30.108,07 | −160,59 · −0,53% |
| 23 thg 10, 2026 | 30.268,67 | +106,47 · +0,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 30.162,19 | +142,14 · +0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 30.020,05 | +10,02 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 30.010,03 | −68,19 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 30.078,22 | +263,56 · +0,88% |
| 18 thg 10, 2026 | 29.814,66 | −211,39 · −0,70% |
| 17 thg 10, 2026 | 30.026,05 | +13,22 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 30.012,83 | +287,68 · +0,97% |
| 15 thg 10, 2026 | 29.725,15 | +90,63 · +0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 29.634,52 | +100,80 · +0,34% |
| 13 thg 10, 2026 | 29.533,73 | −168,51 · −0,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 29.702,23 | +135,19 · +0,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 29.567,04 | −137,65 · −0,46% |
| 10 thg 10, 2026 | 29.704,69 | −151,29 · −0,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 29.855,98 | +226,28 · +0,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 29.629,70 | −107,12 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 29.736,83 | +86,39 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 29.650,44 | −121,43 · −0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 29.771,87 | +106,27 · +0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 29.665,59 | −183,82 · −0,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 29.849,41 | +168,44 · +0,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 29.680,97 | −142,33 · −0,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 29.823,30 | +68,99 · +0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 29.754,32 | +11,63 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 29.742,69 | +82,00 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 29.660,69 | +33,16 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 29.627,52 | +32,49 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 29.595,04 | −13,14 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP29.972,61 LAK
- 5 GBP149.863,06 LAK
- 10 GBP299.726,13 LAK
- 50 GBP1.498.630,63 LAK
- 100 GBP2.997.261,26 LAK
- 500 GBP14.986.306,3 LAK
- 1.000 GBP29.972.612,61 LAK
- 5.000 GBP149.863.063,05 LAK
- 10.000 GBP299.726.126,1 LAK
- 100.000 LAK3,34 GBP
- 500.000 LAK16,68 GBP
- 1.000.000 LAK33,36 GBP
- 2.500.000 LAK83,41 GBP
- 5.000.000 LAK166,82 GBP
- 10.000.000 LAK333,64 GBP
- 50.000.000 LAK1.668,19 GBP
- 100.000.000 LAK3.336,38 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang LAK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 29.972,61 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,0000334 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,23%: thấp nhất 29.533,73, cao nhất 30.268,67, trung bình 29.806,23 LAK cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.