Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang LAK

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 143,49 LAK1 LAK = 0,0069692 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
141,10
Cao nhất
143,98
Trung bình
142,21
Thay đổi
+1,40%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026143,49−0,50 · −0,34%
23 thg 10, 2026143,98+1,25 · +0,88%
22 thg 10, 2026142,73+0,74 · +0,52%
21 thg 10, 2026141,99+0,25 · +0,18%
20 thg 10, 2026141,74−1,05 · −0,73%
19 thg 10, 2026142,79+1,24 · +0,88%
18 thg 10, 2026141,55−1,00 · −0,70%
17 thg 10, 2026142,55−0,34 · −0,24%
16 thg 10, 2026142,89+0,63 · +0,44%
15 thg 10, 2026142,26+1,14 · +0,81%
14 thg 10, 2026141,12+0,02 · +0,01%
13 thg 10, 2026141,10−0,58 · −0,41%
12 thg 10, 2026141,68+0,50 · +0,35%
11 thg 10, 2026141,19−0,60 · −0,42%
10 thg 10, 2026141,79−0,79 · −0,55%
9 thg 10, 2026142,58+0,79 · +0,55%
8 thg 10, 2026141,79+0,12 · +0,09%
7 thg 10, 2026141,67−0,25 · −0,17%
6 thg 10, 2026141,92−0,66 · −0,47%
5 thg 10, 2026142,58+0,66 · +0,46%
4 thg 10, 2026141,92−0,90 · −0,63%
3 thg 10, 2026142,83+0,50 · +0,35%
2 thg 10, 2026142,33+0,12 · +0,09%
1 thg 10, 2026142,20−0,94 · −0,66%
30 thg 9, 2026143,15+0,48 · +0,34%
29 thg 9, 2026142,67+0,71 · +0,50%
28 thg 9, 2026141,96−0,21 · −0,15%
27 thg 9, 2026142,17+0,13 · +0,09%
26 thg 9, 2026142,04+0,53 · +0,38%
25 thg 9, 2026141,51

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY1.434,89 LAK
  • 50 JPY7.174,47 LAK
  • 100 JPY14.348,93 LAK
  • 500 JPY71.744,67 LAK
  • 1.000 JPY143.489,34 LAK
  • 5.000 JPY717.446,72 LAK
  • 10.000 JPY1.434.893,45 LAK
  • 50.000 JPY7.174.467,25 LAK
  • 100.000 JPY14.348.934,49 LAK
  • 1.000 LAK6,97 JPY
  • 5.000 LAK34,85 JPY
  • 10.000 LAK69,69 JPY
  • 25.000 LAK174,23 JPY
  • 50.000 LAK348,46 JPY
  • 100.000 LAK696,92 JPY
  • 500.000 LAK3.484,58 JPY
  • 1.000.000 LAK6.969,16 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang LAK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 143,49 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,0069692 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,40%: thấp nhất 141,10, cao nhất 143,98, trung bình 142,21 LAK cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.