Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang LAK

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 279,02 LAK1 LAK = 0,003584 RUBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
262,40
Cao nhất
280,19
Trung bình
268,29
Thay đổi
+5,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026279,02−1,17 · −0,42%
24 thg 10, 2026280,19+4,24 · +1,54%
23 thg 10, 2026275,95−0,38 · −0,14%
22 thg 10, 2026276,33+4,30 · +1,58%
21 thg 10, 2026272,03+1,13 · +0,42%
20 thg 10, 2026270,90+2,92 · +1,09%
19 thg 10, 2026267,98+2,07 · +0,78%
18 thg 10, 2026265,91−6,76 · −2,48%
17 thg 10, 2026272,67+3,30 · +1,23%
16 thg 10, 2026269,36+1,11 · +0,41%
15 thg 10, 2026268,25+2,07 · +0,78%
14 thg 10, 2026266,190,00 · 0,00%
13 thg 10, 2026266,19+2,79 · +1,06%
12 thg 10, 2026263,40+0,96 · +0,37%
11 thg 10, 2026262,43−1,10 · −0,42%
10 thg 10, 2026263,53−1,66 · −0,62%
9 thg 10, 2026265,19+2,79 · +1,06%
8 thg 10, 2026262,40−2,39 · −0,90%
7 thg 10, 2026264,79+0,31 · +0,12%
6 thg 10, 2026264,48−4,28 · −1,59%
5 thg 10, 2026268,77−0,13 · −0,05%
4 thg 10, 2026268,89−0,55 · −0,20%
3 thg 10, 2026269,44−0,04 · −0,02%
2 thg 10, 2026269,49−0,46 · −0,17%
1 thg 10, 2026269,95+1,34 · +0,50%
30 thg 9, 2026268,61+2,75 · +1,04%
29 thg 9, 2026265,86+0,48 · +0,18%
28 thg 9, 2026265,38+0,22 · +0,08%
27 thg 9, 2026265,16+0,39 · +0,15%
26 thg 9, 2026264,77+1,15 · +0,44%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB2.790,17 LAK
  • 50 RUB13.950,84 LAK
  • 100 RUB27.901,68 LAK
  • 500 RUB139.508,4 LAK
  • 1.000 RUB279.016,8 LAK
  • 5.000 RUB1.395.083,98 LAK
  • 10.000 RUB2.790.167,96 LAK
  • 50.000 RUB13.950.839,8 LAK
  • 100.000 RUB27.901.679,6 LAK
  • 1.000 LAK3,58 RUB
  • 5.000 LAK17,92 RUB
  • 10.000 LAK35,84 RUB
  • 25.000 LAK89,6 RUB
  • 50.000 LAK179,2 RUB
  • 100.000 LAK358,4 RUB
  • 500.000 LAK1.792,01 RUB
  • 1.000.000 LAK3.584,01 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang LAK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 279,02 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,003584 RUB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,84%: thấp nhất 262,40, cao nhất 280,19, trung bình 268,29 LAK cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.