Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang BYN

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 0,71732 BYN1 BYN = 1,394 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,71732
Cao nhất
0,75146
Trung bình
0,73731
Thay đổi
−3,18%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,71732−0,00078 · −0,11%
25 thg 10, 20260,71811+0,00007 · +0,01%
24 thg 10, 20260,71804−0,00563 · −0,78%
23 thg 10, 20260,72367−0,00455 · −0,62%
22 thg 10, 20260,72822−0,00115 · −0,16%
21 thg 10, 20260,72936−0,00072 · −0,10%
20 thg 10, 20260,73008−0,00983 · −1,33%
19 thg 10, 20260,73991+0,00117 · +0,16%
18 thg 10, 20260,73874+0,00152 · +0,21%
17 thg 10, 20260,73722−0,00076 · −0,10%
16 thg 10, 20260,73799−0,00201 · −0,27%
15 thg 10, 20260,73999+0,00355 · +0,48%
14 thg 10, 20260,73645−0,00281 · −0,38%
13 thg 10, 20260,73926−0,00562 · −0,75%
12 thg 10, 20260,74488+0,00034 · +0,04%
11 thg 10, 20260,74454−0,00014 · −0,02%
10 thg 10, 20260,74468−0,00155 · −0,21%
9 thg 10, 20260,74623−0,00353 · −0,47%
8 thg 10, 20260,74976−0,00170 · −0,23%
7 thg 10, 20260,75146+0,00477 · +0,64%
6 thg 10, 20260,74669+0,01148 · +1,56%
5 thg 10, 20260,73521−0,00052 · −0,07%
4 thg 10, 20260,73574−0,00190 · −0,26%
3 thg 10, 20260,73763−0,00379 · −0,51%
2 thg 10, 20260,74143+0,00303 · +0,41%
1 thg 10, 20260,7384−0,00190 · −0,26%
30 thg 9, 20260,74029−0,00158 · −0,21%
29 thg 9, 20260,74187+0,00097 · +0,13%
28 thg 9, 20260,7409−0,00078 · −0,10%
27 thg 9, 20260,74168+0,00083 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR0,7173 BYN
  • 5 MYR3,59 BYN
  • 10 MYR7,17 BYN
  • 50 MYR35,87 BYN
  • 100 MYR71,73 BYN
  • 500 MYR358,66 BYN
  • 1.000 MYR717,32 BYN
  • 5.000 MYR3.586,62 BYN
  • 10.000 MYR7.173,24 BYN
  • 1 BYN1,39 MYR
  • 5 BYN6,97 MYR
  • 10 BYN13,94 MYR
  • 50 BYN69,7 MYR
  • 100 BYN139,41 MYR
  • 500 BYN697,03 MYR
  • 1.000 BYN1.394,07 MYR
  • 5.000 BYN6.970,35 MYR
  • 10.000 BYN13.940,69 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 0,71732 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 1,394 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,18%: thấp nhất 0,71732, cao nhất 0,75146, trung bình 0,73731 BYN cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.