Tỷ giá MYR sang BYN hôm nay

Tỷ giá MYR sang BYN tháng 10 năm 2026

MYR/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,7384
Đóng cửa
0,72162
Thấp nhất
0,71732
Cao nhất
0,75146
Thay đổi
−2,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,72162+0,00430 · +0,60%
26 thg 10, 20260,71732−0,00078 · −0,11%
25 thg 10, 20260,71811+0,00007 · +0,01%
24 thg 10, 20260,71804−0,00563 · −0,78%
23 thg 10, 20260,72367−0,00455 · −0,62%
22 thg 10, 20260,72822−0,00115 · −0,16%
21 thg 10, 20260,72936−0,00072 · −0,10%
20 thg 10, 20260,73008−0,00983 · −1,33%
19 thg 10, 20260,73991+0,00117 · +0,16%
18 thg 10, 20260,73874+0,00152 · +0,21%
17 thg 10, 20260,73722−0,00076 · −0,10%
16 thg 10, 20260,73799−0,00201 · −0,27%
15 thg 10, 20260,73999+0,00355 · +0,48%
14 thg 10, 20260,73645−0,00281 · −0,38%
13 thg 10, 20260,73926−0,00562 · −0,75%
12 thg 10, 20260,74488+0,00034 · +0,04%
11 thg 10, 20260,74454−0,00014 · −0,02%
10 thg 10, 20260,74468−0,00155 · −0,21%
9 thg 10, 20260,74623−0,00353 · −0,47%
8 thg 10, 20260,74976−0,00170 · −0,23%
7 thg 10, 20260,75146+0,00477 · +0,64%
6 thg 10, 20260,74669+0,01148 · +1,56%
5 thg 10, 20260,73521−0,00052 · −0,07%
4 thg 10, 20260,73574−0,00190 · −0,26%
3 thg 10, 20260,73763−0,00379 · −0,51%
2 thg 10, 20260,74143+0,00303 · +0,41%
1 thg 10, 20260,7384−0,00190 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.