Tỷ giá MYR sang BYN hôm nay

Tỷ giá MYR sang BYN tháng 2 năm 2026

MYR/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,7217
Đóng cửa
0,74406
Thấp nhất
0,7217
Cao nhất
0,74406
Thay đổi
+3,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,74406+0,00199 · +0,27%
27 thg 2, 20260,74206+0,00661 · +0,90%
26 thg 2, 20260,73545+0,00091 · +0,12%
25 thg 2, 20260,73454−0,00278 · −0,38%
24 thg 2, 20260,73732+0,00228 · +0,31%
23 thg 2, 20260,73503+0,00164 · +0,22%
22 thg 2, 20260,7334+0,00061 · +0,08%
21 thg 2, 20260,73278+0,00175 · +0,24%
20 thg 2, 20260,73103+0,00026 · +0,04%
19 thg 2, 20260,73077+0,00014 · +0,02%
18 thg 2, 20260,73063−0,00053 · −0,07%
17 thg 2, 20260,73117−0,00236 · −0,32%
16 thg 2, 20260,73353+0,00125 · +0,17%
15 thg 2, 20260,73228+0,00026 · +0,04%
14 thg 2, 20260,73202−0,00168 · −0,23%
13 thg 2, 20260,73369−0,00124 · −0,17%
12 thg 2, 20260,73493+0,00126 · +0,17%
11 thg 2, 20260,73367+0,00053 · +0,07%
10 thg 2, 20260,73314+0,00365 · +0,50%
9 thg 2, 20260,72949+0,00261 · +0,36%
8 thg 2, 20260,72688+0,00028 · +0,04%
7 thg 2, 20260,7266+0,00255 · +0,35%
6 thg 2, 20260,72405−0,00128 · −0,18%
5 thg 2, 20260,72533−0,00601 · −0,82%
4 thg 2, 20260,73134+0,00548 · +0,75%
3 thg 2, 20260,72587+0,00258 · +0,36%
2 thg 2, 20260,72329+0,00159 · +0,22%
1 thg 2, 20260,7217−0,00029 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.