Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang MYR

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 1,393 MYR1 MYR = 0,71811 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,331
Cao nhất
1,393
Trung bình
1,355
Thay đổi
+3,17%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,3930,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,393+0,011 · +0,78%
23 thg 10, 20261,382+0,009 · +0,63%
22 thg 10, 20261,373+0,002 · +0,16%
21 thg 10, 20261,371+0,001 · +0,10%
20 thg 10, 20261,37+0,018 · +1,35%
19 thg 10, 20261,352−0,002 · −0,16%
18 thg 10, 20261,354−0,003 · −0,21%
17 thg 10, 20261,356+0,001 · +0,10%
16 thg 10, 20261,355+0,004 · +0,27%
15 thg 10, 20261,351−0,007 · −0,48%
14 thg 10, 20261,358+0,005 · +0,38%
13 thg 10, 20261,353+0,010 · +0,76%
12 thg 10, 20261,343−0,001 · −0,04%
11 thg 10, 20261,3430,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,343+0,003 · +0,21%
9 thg 10, 20261,34+0,006 · +0,47%
8 thg 10, 20261,334+0,003 · +0,23%
7 thg 10, 20261,331−0,009 · −0,63%
6 thg 10, 20261,339−0,021 · −1,54%
5 thg 10, 20261,36+0,001 · +0,07%
4 thg 10, 20261,359+0,003 · +0,26%
3 thg 10, 20261,356+0,007 · +0,51%
2 thg 10, 20261,349−0,006 · −0,41%
1 thg 10, 20261,354+0,003 · +0,26%
30 thg 9, 20261,351+0,003 · +0,21%
29 thg 9, 20261,348−0,002 · −0,13%
28 thg 9, 20261,35+0,001 · +0,11%
27 thg 9, 20261,348−0,002 · −0,11%
26 thg 9, 20261,35

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN1,39 MYR
  • 5 BYN6,96 MYR
  • 10 BYN13,93 MYR
  • 50 BYN69,63 MYR
  • 100 BYN139,26 MYR
  • 500 BYN696,28 MYR
  • 1.000 BYN1.392,55 MYR
  • 5.000 BYN6.962,76 MYR
  • 10.000 BYN13.925,53 MYR
  • 1 MYR0,7181 BYN
  • 5 MYR3,59 BYN
  • 10 MYR7,18 BYN
  • 50 MYR35,91 BYN
  • 100 MYR71,81 BYN
  • 500 MYR359,05 BYN
  • 1.000 MYR718,11 BYN
  • 5.000 MYR3.590,53 BYN
  • 10.000 MYR7.181,06 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 1,393 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,71811 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,17%: thấp nhất 1,331, cao nhất 1,393, trung bình 1,355 MYR cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.