Tỷ giá MYR sang BYN hôm nay

Tỷ giá MYR sang BYN tháng 7 năm 2026

MYR/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,71578
Đóng cửa
0,71256
Thấp nhất
0,69964
Cao nhất
0,71578
Thay đổi
+0,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,71256+0,00301 · +0,42%
30 thg 7, 20260,70955+0,00991 · +1,42%
29 thg 7, 20260,69964−0,00352 · −0,50%
28 thg 7, 20260,70317+0,00177 · +0,25%
27 thg 7, 20260,7014−0,00023 · −0,03%
26 thg 7, 20260,70164+0,00009 · +0,01%
25 thg 7, 20260,70154−0,00493 · −0,70%
24 thg 7, 20260,70647+0,00216 · +0,31%
23 thg 7, 20260,70431−0,00294 · −0,42%
22 thg 7, 20260,70726−0,00067 · −0,09%
21 thg 7, 20260,70792+0,00095 · +0,13%
20 thg 7, 20260,70697+0,00129 · +0,18%
19 thg 7, 20260,70568−0,00074 · −0,11%
18 thg 7, 20260,70642−0,00435 · −0,61%
17 thg 7, 20260,71077+0,00674 · +0,96%
16 thg 7, 20260,70403+0,00100 · +0,14%
15 thg 7, 20260,70303+0,00077 · +0,11%
14 thg 7, 20260,70225−0,00033 · −0,05%
13 thg 7, 20260,70259−0,00059 · −0,08%
12 thg 7, 20260,70318+0,00010 · +0,01%
11 thg 7, 20260,70308+0,00104 · +0,15%
10 thg 7, 20260,70204−0,00132 · −0,19%
9 thg 7, 20260,70336+0,00143 · +0,20%
8 thg 7, 20260,70192−0,00763 · −1,08%
7 thg 7, 20260,70955−0,00267 · −0,37%
6 thg 7, 20260,71222−0,00079 · −0,11%
5 thg 7, 20260,71302−0,00077 · −0,11%
4 thg 7, 20260,71379+0,00247 · +0,35%
3 thg 7, 20260,71132−0,00209 · −0,29%
2 thg 7, 20260,7134−0,00237 · −0,33%
1 thg 7, 20260,71578+0,00382 · +0,54%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.