Tỷ giá KZT sang UZS
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 26,13 UZS1 UZS = 0,03827 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 25,837
- Cao nhất
- 26,907
- Trung bình
- 26,459
- Thay đổi
- −2,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 26,13 | −0,094 · −0,36% |
| 25 thg 10, 2026 | 26,223 | −0,127 · −0,48% |
| 24 thg 10, 2026 | 26,351 | −0,156 · −0,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 26,507 | −0,172 · −0,65% |
| 22 thg 10, 2026 | 26,679 | +0,005 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 26,674 | +0,013 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 26,661 | −0,009 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 26,67 | +0,049 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 26,621 | −0,071 · −0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 26,692 | +0,221 · +0,83% |
| 16 thg 10, 2026 | 26,471 | +0,057 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 26,414 | −0,112 · −0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 26,526 | +0,072 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 26,454 | +0,231 · +0,88% |
| 12 thg 10, 2026 | 26,222 | +0,004 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 26,218 | +0,018 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 26,20 | −0,042 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 26,243 | −0,119 · −0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 26,362 | +0,243 · +0,93% |
| 7 thg 10, 2026 | 26,119 | +0,282 · +1,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 25,837 | −0,422 · −1,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 26,259 | +0,028 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 26,231 | −0,127 · −0,48% |
| 3 thg 10, 2026 | 26,358 | −0,386 · −1,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 26,744 | −0,014 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 26,758 | −0,149 · −0,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 26,907 | +0,181 · +0,68% |
| 29 thg 9, 2026 | 26,726 | +0,205 · +0,77% |
| 28 thg 9, 2026 | 26,52 | −0,221 · −0,83% |
| 27 thg 9, 2026 | 26,741 | +0,044 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT2.612,95 UZS
- 500 KZT13.064,76 UZS
- 1.000 KZT26.129,52 UZS
- 5.000 KZT130.647,58 UZS
- 10.000 KZT261.295,17 UZS
- 50.000 KZT1.306.475,83 UZS
- 100.000 KZT2.612.951,66 UZS
- 500.000 KZT13.064.758,29 UZS
- 1.000.000 KZT26.129.516,58 UZS
- 1.000 UZS38,27 KZT
- 5.000 UZS191,35 KZT
- 10.000 UZS382,71 KZT
- 50.000 UZS1.913,54 KZT
- 100.000 UZS3.827,09 KZT
- 500.000 UZS19.135,45 KZT
- 1.000.000 UZS38.270,9 KZT
- 5.000.000 UZS191.354,48 KZT
- 10.000.000 UZS382.708,96 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 26,13 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,03827 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,13%: thấp nhất 25,837, cao nhất 26,907, trung bình 26,459 UZS cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.