Tỷ giá KZT sang UZS hôm nay

Tỷ giá KZT sang UZS tháng 6 năm 2026

KZT/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
24,751
Đóng cửa
24,848
Thấp nhất
24,336
Cao nhất
24,848
Thay đổi
+0,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 202624,848+0,114 · +0,46%
29 thg 6, 202624,735+0,025 · +0,10%
28 thg 6, 202624,71−0,111 · −0,45%
27 thg 6, 202624,821+0,047 · +0,19%
26 thg 6, 202624,774+0,006 · +0,02%
25 thg 6, 202624,768+0,076 · +0,31%
24 thg 6, 202624,692+0,052 · +0,21%
23 thg 6, 202624,64−0,066 · −0,27%
22 thg 6, 202624,707+0,001 · 0,00%
21 thg 6, 202624,706−0,014 · −0,06%
20 thg 6, 202624,72−0,031 · −0,12%
19 thg 6, 202624,75+0,032 · +0,13%
18 thg 6, 202624,718+0,105 · +0,43%
17 thg 6, 202624,613+0,095 · +0,39%
16 thg 6, 202624,518+0,011 · +0,05%
15 thg 6, 202624,507+0,022 · +0,09%
14 thg 6, 202624,484−0,054 · −0,22%
13 thg 6, 202624,538−0,071 · −0,29%
12 thg 6, 202624,609−0,114 · −0,46%
11 thg 6, 202624,723+0,026 · +0,10%
10 thg 6, 202624,697−0,065 · −0,26%
9 thg 6, 202624,762+0,036 · +0,14%
8 thg 6, 202624,726+0,063 · +0,26%
7 thg 6, 202624,663−0,125 · −0,51%
6 thg 6, 202624,789+0,121 · +0,49%
5 thg 6, 202624,668+0,173 · +0,71%
4 thg 6, 202624,495+0,159 · +0,65%
3 thg 6, 202624,336−0,178 · −0,73%
2 thg 6, 202624,514−0,237 · −0,96%
1 thg 6, 202624,751+0,099 · +0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.