Tỷ giá UZS sang KZT
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,03813 KZT1 KZT = 26,223 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03717
- Cao nhất
- 0,0387
- Trung bình
- 0,03778
- Thay đổi
- +1,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03813 | +0,00018 · +0,48% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03795 | +0,00022 · +0,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03773 | +0,00024 · +0,65% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03748 | −0,00001 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03749 | −0,00002 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03751 | +0,00001 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0375 | −0,00007 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03756 | +0,00010 · +0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03746 | −0,00031 · −0,83% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03778 | −0,00008 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03786 | +0,00016 · +0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0377 | −0,00010 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0378 | −0,00033 · −0,87% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03814 | −0,00001 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03814 | −0,00003 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03817 | +0,00006 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03811 | +0,00017 · +0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03793 | −0,00035 · −0,92% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03829 | −0,00042 · −1,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0387 | +0,00062 · +1,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03808 | −0,00004 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03812 | +0,00018 · +0,48% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03794 | +0,00055 · +1,47% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03739 | +0,00002 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03737 | +0,00021 · +0,56% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03717 | −0,00025 · −0,67% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03742 | −0,00029 · −0,77% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03771 | +0,00031 · +0,83% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0374 | −0,00006 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03746 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS38,13 KZT
- 5.000 UZS190,67 KZT
- 10.000 UZS381,34 KZT
- 50.000 UZS1.906,69 KZT
- 100.000 UZS3.813,38 KZT
- 500.000 UZS19.066,92 KZT
- 1.000.000 UZS38.133,85 KZT
- 5.000.000 UZS190.669,24 KZT
- 10.000.000 UZS381.338,48 KZT
- 100 KZT2.622,34 UZS
- 500 KZT13.111,71 UZS
- 1.000 KZT26.223,42 UZS
- 5.000 KZT131.117,11 UZS
- 10.000 KZT262.234,22 UZS
- 50.000 KZT1.311.171,11 UZS
- 100.000 KZT2.622.342,23 UZS
- 500.000 KZT13.111.711,14 UZS
- 1.000.000 KZT26.223.422,29 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,03813 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 26,223 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,81%: thấp nhất 0,03717, cao nhất 0,0387, trung bình 0,03778 KZT cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.