Tỷ giá KZT sang UZS hôm nay

Tỷ giá KZT sang UZS tháng 2 năm 2026

KZT/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
24,337
Đóng cửa
24,466
Thấp nhất
24,186
Cao nhất
25,059
Thay đổi
+0,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202624,466+0,170 · +0,70%
27 thg 2, 202624,296+0,110 · +0,46%
26 thg 2, 202624,186−0,259 · −1,06%
25 thg 2, 202624,445−0,115 · −0,47%
24 thg 2, 202624,559+0,092 · +0,37%
23 thg 2, 202624,468−0,109 · −0,44%
22 thg 2, 202624,576+0,246 · +1,01%
21 thg 2, 202624,331−0,302 · −1,23%
20 thg 2, 202624,633−0,107 · −0,43%
19 thg 2, 202624,74−0,051 · −0,20%
18 thg 2, 202624,791−0,054 · −0,22%
17 thg 2, 202624,844+0,109 · +0,44%
16 thg 2, 202624,736+0,058 · +0,23%
15 thg 2, 202624,678+0,099 · +0,40%
14 thg 2, 202624,579−0,222 · −0,89%
13 thg 2, 202624,801−0,171 · −0,68%
12 thg 2, 202624,972−0,088 · −0,35%
11 thg 2, 202625,059+0,087 · +0,35%
10 thg 2, 202624,972+0,036 · +0,15%
9 thg 2, 202624,935+0,051 · +0,21%
8 thg 2, 202624,884+0,006 · +0,02%
7 thg 2, 202624,878+0,028 · +0,11%
6 thg 2, 202624,85+0,220 · +0,89%
5 thg 2, 202624,63+0,244 · +1,00%
4 thg 2, 202624,386+0,142 · +0,58%
3 thg 2, 202624,244−0,067 · −0,28%
2 thg 2, 202624,311−0,026 · −0,11%
1 thg 2, 202624,337−0,006 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.