Tỷ giá KZT sang UZS hôm nay

Tỷ giá KZT sang UZS tháng 4 năm 2026

KZT/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
25,538
Đóng cửa
26,008
Thấp nhất
25,538
Cao nhất
26,366
Thay đổi
+2,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202626,008−0,330 · −1,25%
29 thg 4, 202626,338−0,015 · −0,06%
28 thg 4, 202626,353+0,489 · +1,89%
27 thg 4, 202625,8650,000 · 0,00%
26 thg 4, 202625,865−0,124 · −0,48%
25 thg 4, 202625,989+0,053 · +0,20%
24 thg 4, 202625,936−0,239 · −0,91%
23 thg 4, 202626,175+0,201 · +0,78%
22 thg 4, 202625,973+0,036 · +0,14%
21 thg 4, 202625,938+0,057 · +0,22%
20 thg 4, 202625,8810,000 · 0,00%
19 thg 4, 202625,8810,000 · 0,00%
18 thg 4, 202625,881+0,090 · +0,35%
17 thg 4, 202625,791+0,096 · +0,37%
16 thg 4, 202625,694+0,133 · +0,52%
15 thg 4, 202625,562−0,035 · −0,14%
14 thg 4, 202625,597−0,136 · −0,53%
13 thg 4, 202625,7320,000 · 0,00%
12 thg 4, 202625,732−0,012 · −0,05%
11 thg 4, 202625,744+0,086 · +0,34%
10 thg 4, 202625,658+0,062 · +0,24%
9 thg 4, 202625,597−0,769 · −2,92%
8 thg 4, 202626,366+0,140 · +0,54%
7 thg 4, 202626,225+0,428 · +1,66%
6 thg 4, 202625,797−0,093 · −0,36%
5 thg 4, 202625,89+0,027 · +0,11%
4 thg 4, 202625,863+0,191 · +0,74%
3 thg 4, 202625,672+0,105 · +0,41%
2 thg 4, 202625,568+0,029 · +0,11%
1 thg 4, 202625,538+0,157 · +0,62%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.