Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KZT sang UAH

1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KZT = 0,09989 UAH1 UAH = 10,011 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09892
Cao nhất
0,10189
Trung bình
0,1002
Thay đổi
−1,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,09989−0,00038 · −0,38%
24 thg 10, 20260,10027−0,00009 · −0,09%
23 thg 10, 20260,10036−0,00018 · −0,17%
22 thg 10, 20260,10054+0,00050 · +0,50%
21 thg 10, 20260,10004−0,00001 · −0,01%
20 thg 10, 20260,10005+0,00080 · +0,80%
19 thg 10, 20260,09926+0,00012 · +0,12%
18 thg 10, 20260,09914−0,00013 · −0,13%
17 thg 10, 20260,09926+0,00009 · +0,09%
16 thg 10, 20260,09918−0,00057 · −0,57%
15 thg 10, 20260,09974−0,00071 · −0,71%
14 thg 10, 20260,10045+0,00028 · +0,28%
13 thg 10, 20260,10017+0,00113 · +1,14%
12 thg 10, 20260,09904+0,00012 · +0,12%
11 thg 10, 20260,09892−0,00005 · −0,05%
10 thg 10, 20260,09897−0,00056 · −0,57%
9 thg 10, 20260,09953−0,00072 · −0,72%
8 thg 10, 20260,10025+0,00077 · +0,77%
7 thg 10, 20260,09948+0,00056 · +0,56%
6 thg 10, 20260,09893−0,00135 · −1,34%
5 thg 10, 20260,10027+0,00030 · +0,30%
4 thg 10, 20260,09997−0,00032 · −0,32%
3 thg 10, 20260,10029−0,00121 · −1,19%
2 thg 10, 20260,1015−0,00008 · −0,08%
1 thg 10, 20260,10158−0,00031 · −0,30%
30 thg 9, 20260,10189+0,00007 · +0,07%
29 thg 9, 20260,10181+0,00074 · +0,73%
28 thg 9, 20260,10108−0,00039 · −0,39%
27 thg 9, 20260,10147+0,00036 · +0,36%
26 thg 9, 20260,10111−0,00063 · −0,62%

Số tiền phổ biến

  • 100 KZT9,99 UAH
  • 500 KZT49,95 UAH
  • 1.000 KZT99,89 UAH
  • 5.000 KZT499,45 UAH
  • 10.000 KZT998,9 UAH
  • 50.000 KZT4.994,52 UAH
  • 100.000 KZT9.989,04 UAH
  • 500.000 KZT49.945,2 UAH
  • 1.000.000 KZT99.890,4 UAH
  • 10 UAH100,11 KZT
  • 50 UAH500,55 KZT
  • 100 UAH1.001,1 KZT
  • 500 UAH5.005,49 KZT
  • 1.000 UAH10.010,97 KZT
  • 5.000 UAH50.054,86 KZT
  • 10.000 UAH100.109,72 KZT
  • 50.000 UAH500.548,59 KZT
  • 100.000 UAH1.001.097,17 KZT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KZT sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KZT = 0,09989 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 10,011 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KZT sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,82%: thấp nhất 0,09892, cao nhất 0,10189, trung bình 0,1002 UAH cho 1 KZT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.