Tỷ giá KZT sang UAH hôm nay

Tỷ giá KZT sang UAH tháng 5 năm 2026

KZT/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09486
Đóng cửa
0,09092
Thấp nhất
0,09067
Cao nhất
0,09504
Thay đổi
−4,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,09092+0,00025 · +0,28%
30 thg 5, 20260,09067−0,00093 · −1,02%
29 thg 5, 20260,0916−0,00077 · −0,83%
28 thg 5, 20260,09237+0,00012 · +0,13%
27 thg 5, 20260,09225−0,00138 · −1,47%
26 thg 5, 20260,09363+0,00016 · +0,17%
25 thg 5, 20260,09347−0,00022 · −0,24%
24 thg 5, 20260,0937+0,00003 · +0,03%
23 thg 5, 20260,09366−0,00030 · −0,32%
22 thg 5, 20260,09396+0,00017 · +0,18%
21 thg 5, 20260,09379+0,00009 · +0,10%
20 thg 5, 20260,0937−0,00037 · −0,40%
19 thg 5, 20260,09407+0,00002 · +0,02%
18 thg 5, 20260,09405+0,00029 · +0,31%
17 thg 5, 20260,09377−0,00016 · −0,17%
16 thg 5, 20260,09393+0,00065 · +0,69%
15 thg 5, 20260,09328−0,00029 · −0,31%
14 thg 5, 20260,09358−0,00091 · −0,96%
13 thg 5, 20260,09449−0,00025 · −0,27%
12 thg 5, 20260,09474−0,00030 · −0,32%
11 thg 5, 20260,095040,00000 · 0,00%
10 thg 5, 20260,095040,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,09504+0,00049 · +0,52%
8 thg 5, 20260,09455−0,00044 · −0,46%
7 thg 5, 20260,09498+0,00041 · +0,43%
6 thg 5, 20260,09457−0,00042 · −0,44%
5 thg 5, 20260,09499+0,00013 · +0,14%
4 thg 5, 20260,094860,00000 · 0,00%
3 thg 5, 20260,094860,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,094860,00000 · 0,00%
1 thg 5, 20260,09486−0,00030 · −0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.