Tỷ giá KZT sang UAH hôm nay

Tỷ giá KZT sang UAH tháng 3 năm 2026

KZT/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0867
Đóng cửa
0,09114
Thấp nhất
0,0867
Cao nhất
0,09179
Thay đổi
+5,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,09114+0,00035 · +0,38%
30 thg 3, 20260,09079−0,00006 · −0,07%
29 thg 3, 20260,09085+0,00018 · +0,20%
28 thg 3, 20260,09067−0,00060 · −0,66%
27 thg 3, 20260,09127+0,00016 · +0,18%
26 thg 3, 20260,0911−0,00011 · −0,13%
25 thg 3, 20260,09122−0,00007 · −0,08%
24 thg 3, 20260,09129+0,00037 · +0,41%
23 thg 3, 20260,09092+0,00003 · +0,03%
22 thg 3, 20260,09089−0,00012 · −0,13%
21 thg 3, 20260,09101−0,00078 · −0,85%
20 thg 3, 20260,09179+0,00053 · +0,58%
19 thg 3, 20260,09126−0,00014 · −0,15%
18 thg 3, 20260,0914+0,00011 · +0,12%
17 thg 3, 20260,09128+0,00113 · +1,25%
16 thg 3, 20260,09015+0,00001 · +0,01%
15 thg 3, 20260,09015−0,00013 · −0,15%
14 thg 3, 20260,09028+0,00022 · +0,24%
13 thg 3, 20260,09006+0,00020 · +0,22%
12 thg 3, 20260,08986−0,00001 · −0,01%
11 thg 3, 20260,08988+0,00171 · +1,94%
10 thg 3, 20260,08817−0,00011 · −0,13%
9 thg 3, 20260,08828−0,00031 · −0,35%
8 thg 3, 20260,0886+0,00019 · +0,22%
7 thg 3, 20260,0884−0,00017 · −0,19%
6 thg 3, 20260,08857+0,00016 · +0,18%
5 thg 3, 20260,08841+0,00129 · +1,48%
4 thg 3, 20260,08712+0,00034 · +0,39%
3 thg 3, 20260,08679−0,00009 · −0,10%
2 thg 3, 20260,08688+0,00018 · +0,20%
1 thg 3, 20260,0867+0,00023 · +0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.