Tỷ giá KZT sang UAH hôm nay

Tỷ giá KZT sang UAH tháng 12 năm 2025

KZT/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08238
Đóng cửa
0,08426
Thấp nhất
0,08098
Cao nhất
0,08429
Thay đổi
+2,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,08426−0,00003 · −0,04%
30 thg 12, 20250,08429+0,00096 · +1,15%
29 thg 12, 20250,08333+0,00008 · +0,09%
28 thg 12, 20250,08325−0,00002 · −0,03%
27 thg 12, 20250,08328+0,00096 · +1,17%
26 thg 12, 20250,08232+0,00041 · +0,50%
25 thg 12, 20250,0819−0,00050 · −0,61%
24 thg 12, 20250,08241+0,00078 · +0,95%
23 thg 12, 20250,08163−0,00002 · −0,02%
22 thg 12, 20250,08165−0,00008 · −0,10%
21 thg 12, 20250,08172+0,00005 · +0,06%
20 thg 12, 20250,08167−0,00021 · −0,26%
19 thg 12, 20250,08189−0,00040 · −0,48%
18 thg 12, 20250,08228+0,00026 · +0,31%
17 thg 12, 20250,08203+0,00021 · +0,26%
16 thg 12, 20250,08181+0,00073 · +0,90%
15 thg 12, 20250,08109+0,00010 · +0,13%
14 thg 12, 20250,08098−0,00008 · −0,10%
13 thg 12, 20250,08106−0,00022 · −0,27%
12 thg 12, 20250,08128−0,00013 · −0,16%
11 thg 12, 20250,08141−0,00108 · −1,31%
9 thg 12, 20250,08249−0,00069 · −0,83%
8 thg 12, 20250,08318−0,00020 · −0,23%
7 thg 12, 20250,08338−0,00016 · −0,19%
6 thg 12, 20250,08354+0,00004 · +0,05%
5 thg 12, 20250,08349−0,00050 · −0,59%
4 thg 12, 20250,08399+0,00057 · +0,68%
3 thg 12, 20250,08343+0,00047 · +0,57%
2 thg 12, 20250,08296+0,00058 · +0,70%
1 thg 12, 20250,08238+0,00003 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.