Tỷ giá KZT sang TRY hôm nay

Tỷ giá KZT sang TRY tháng 1 năm 2026

KZT/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08469
Đóng cửa
0,08638
Thấp nhất
0,08394
Cao nhất
0,08666
Thay đổi
+1,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,08638−0,00005 · −0,05%
30 thg 1, 20260,08643+0,00034 · +0,40%
29 thg 1, 20260,08609−0,00044 · −0,51%
28 thg 1, 20260,08652+0,00008 · +0,09%
27 thg 1, 20260,08644−0,00022 · −0,25%
26 thg 1, 20260,08666+0,00057 · +0,66%
25 thg 1, 20260,08609+0,00031 · +0,36%
24 thg 1, 20260,08579−0,00003 · −0,03%
23 thg 1, 20260,08581+0,00048 · +0,57%
22 thg 1, 20260,08533+0,00014 · +0,16%
21 thg 1, 20260,0852+0,00005 · +0,06%
20 thg 1, 20260,08514+0,00050 · +0,59%
19 thg 1, 20260,08464+0,00018 · +0,22%
18 thg 1, 20260,08446−0,00018 · −0,21%
17 thg 1, 20260,08464+0,00003 · +0,04%
16 thg 1, 20260,08461+0,00007 · +0,08%
15 thg 1, 20260,08454−0,00015 · −0,18%
14 thg 1, 20260,08469+0,00021 · +0,25%
13 thg 1, 20260,08448−0,00002 · −0,02%
12 thg 1, 20260,0845+0,00006 · +0,07%
11 thg 1, 20260,08443+0,00015 · +0,18%
10 thg 1, 20260,08429−0,00025 · −0,30%
9 thg 1, 20260,08454+0,00019 · +0,22%
8 thg 1, 20260,08435−0,00016 · −0,18%
7 thg 1, 20260,08451+0,00057 · +0,68%
6 thg 1, 20260,08394−0,00073 · −0,86%
5 thg 1, 20260,08467−0,00038 · −0,45%
4 thg 1, 20260,08505+0,00016 · +0,18%
3 thg 1, 20260,08489+0,00008 · +0,10%
2 thg 1, 20260,08481+0,00012 · +0,14%
1 thg 1, 20260,08469−0,00082 · −0,96%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.