Tỷ giá KZT sang TRY hôm nay

Tỷ giá KZT sang TRY tháng 11 năm 2025

KZT/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0794
Đóng cửa
0,08279
Thấp nhất
0,07931
Cao nhất
0,08279
Thay đổi
+4,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,08279+0,00006 · +0,07%
29 thg 11, 20250,08273+0,00042 · +0,51%
28 thg 11, 20250,08231+0,00051 · +0,62%
27 thg 11, 20250,08181−0,00036 · −0,44%
26 thg 11, 20250,08217+0,00045 · +0,55%
25 thg 11, 20250,08172+0,00012 · +0,14%
24 thg 11, 20250,0816−0,00011 · −0,13%
23 thg 11, 20250,08171+0,00020 · +0,24%
22 thg 11, 20250,08151−0,00032 · −0,39%
21 thg 11, 20250,08183+0,00019 · +0,23%
20 thg 11, 20250,08164+0,00018 · +0,22%
19 thg 11, 20250,08146+0,00040 · +0,49%
18 thg 11, 20250,08106+0,00028 · +0,35%
17 thg 11, 20250,08078−0,00007 · −0,08%
16 thg 11, 20250,08084+0,00036 · +0,45%
15 thg 11, 20250,08048−0,00022 · −0,27%
14 thg 11, 20250,08069+0,00016 · +0,19%
13 thg 11, 20250,08054+0,00009 · +0,11%
12 thg 11, 20250,08045−0,00019 · −0,23%
11 thg 11, 20250,08064+0,00007 · +0,09%
10 thg 11, 20250,08057+0,00025 · +0,31%
9 thg 11, 20250,08032−0,00009 · −0,11%
8 thg 11, 20250,08041+0,00022 · +0,28%
7 thg 11, 20250,08019−0,00002 · −0,02%
6 thg 11, 20250,08021−0,00005 · −0,06%
5 thg 11, 20250,08025+0,00016 · +0,21%
4 thg 11, 20250,08009+0,00045 · +0,56%
3 thg 11, 20250,07964+0,00033 · +0,42%
2 thg 11, 20250,07931−0,00009 · −0,11%
1 thg 11, 20250,0794+0,00012 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.