Tỷ giá KZT sang TRY hôm nay

Tỷ giá KZT sang TRY tháng 10 năm 2026

KZT/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11135
Đóng cửa
0,10977
Thấp nhất
0,10801
Cao nhất
0,11135
Thay đổi
−1,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,10977−0,00014 · −0,13%
25 thg 10, 20260,10991+0,00002 · +0,02%
24 thg 10, 20260,10989−0,00078 · −0,70%
23 thg 10, 20260,11066−0,00010 · −0,09%
22 thg 10, 20260,11076+0,00062 · +0,56%
21 thg 10, 20260,11014+0,00002 · +0,02%
20 thg 10, 20260,11012+0,00078 · +0,72%
19 thg 10, 20260,10934+0,00017 · +0,16%
18 thg 10, 20260,10917−0,00044 · −0,40%
17 thg 10, 20260,1096+0,00026 · +0,24%
16 thg 10, 20260,10934−0,00020 · −0,18%
15 thg 10, 20260,10954−0,00048 · −0,43%
14 thg 10, 20260,11001+0,00025 · +0,23%
13 thg 10, 20260,10976+0,00094 · +0,87%
12 thg 10, 20260,10882+0,00030 · +0,28%
11 thg 10, 20260,10852−0,00042 · −0,38%
10 thg 10, 20260,10894−0,00032 · −0,29%
9 thg 10, 20260,10926−0,00078 · −0,71%
8 thg 10, 20260,11004+0,00091 · +0,83%
7 thg 10, 20260,10913+0,00112 · +1,04%
6 thg 10, 20260,10801−0,00160 · −1,46%
5 thg 10, 20260,10961+0,00015 · +0,14%
4 thg 10, 20260,10946−0,00014 · −0,13%
3 thg 10, 20260,10959−0,00144 · −1,30%
2 thg 10, 20260,11103−0,00032 · −0,29%
1 thg 10, 20260,11135−0,00010 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.