Tỷ giá KZT sang TRY hôm nay

Tỷ giá KZT sang TRY tháng 8 năm 2026

KZT/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10041
Đóng cửa
0,10392
Thấp nhất
0,10014
Cao nhất
0,10518
Thay đổi
+3,75%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,10392+0,00004 · +0,04%
30 thg 8, 20260,10388−0,00016 · −0,15%
29 thg 8, 20260,10404−0,00008 · −0,08%
28 thg 8, 20260,10412−0,00010 · −0,09%
27 thg 8, 20260,10421−0,00093 · −0,88%
26 thg 8, 20260,10514−0,00004 · −0,04%
25 thg 8, 20260,10518+0,00050 · +0,48%
24 thg 8, 20260,10469−0,00015 · −0,15%
23 thg 8, 20260,10484+0,00028 · +0,27%
22 thg 8, 20260,10456−0,00058 · −0,55%
21 thg 8, 20260,10514+0,00118 · +1,13%
20 thg 8, 20260,10396+0,00023 · +0,22%
19 thg 8, 20260,10373+0,00005 · +0,05%
18 thg 8, 20260,10368+0,00031 · +0,30%
17 thg 8, 20260,10338−0,00008 · −0,08%
16 thg 8, 20260,10346+0,00004 · +0,04%
15 thg 8, 20260,10342+0,00062 · +0,61%
14 thg 8, 20260,10279+0,00013 · +0,12%
13 thg 8, 20260,10267+0,00020 · +0,20%
12 thg 8, 20260,10247+0,00019 · +0,19%
11 thg 8, 20260,10227+0,00042 · +0,42%
10 thg 8, 20260,10185−0,00007 · −0,07%
9 thg 8, 20260,10192−0,00039 · −0,38%
8 thg 8, 20260,10231+0,00066 · +0,65%
7 thg 8, 20260,10165+0,00033 · +0,33%
6 thg 8, 20260,10132+0,00033 · +0,32%
5 thg 8, 20260,10099+0,00086 · +0,85%
4 thg 8, 20260,10014−0,00022 · −0,22%
3 thg 8, 20260,10036+0,00006 · +0,06%
2 thg 8, 20260,1003−0,00011 · −0,11%
1 thg 8, 20260,10041+0,00025 · +0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.