Tỷ giá KZT sang RUB hôm nay

Tỷ giá KZT sang RUB tháng 5 năm 2026

KZT/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,16173
Đóng cửa
0,14612
Thấp nhất
0,1457
Cao nhất
0,16282
Thay đổi
−9,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,14612+0,00042 · +0,29%
30 thg 5, 20260,1457−0,00094 · −0,64%
29 thg 5, 20260,14664−0,00128 · −0,87%
28 thg 5, 20260,14792−0,00190 · −1,27%
27 thg 5, 20260,14982−0,00168 · −1,11%
26 thg 5, 20260,15149+0,00049 · +0,33%
25 thg 5, 20260,151−0,00063 · −0,41%
24 thg 5, 20260,15163−0,00008 · −0,05%
23 thg 5, 20260,15171+0,00060 · +0,40%
22 thg 5, 20260,15111−0,00014 · −0,09%
21 thg 5, 20260,15125−0,00027 · −0,18%
20 thg 5, 20260,15152−0,00294 · −1,90%
19 thg 5, 20260,15445−0,00033 · −0,21%
18 thg 5, 20260,15478−0,00040 · −0,26%
17 thg 5, 20260,15518−0,00001 · 0,00%
16 thg 5, 20260,15519+0,00047 · +0,31%
15 thg 5, 20260,15472−0,00211 · −1,35%
14 thg 5, 20260,15683−0,00186 · −1,17%
13 thg 5, 20260,1587−0,00016 · −0,10%
12 thg 5, 20260,15886−0,00273 · −1,69%
11 thg 5, 20260,16159+0,00053 · +0,33%
10 thg 5, 20260,16106+0,00041 · +0,25%
9 thg 5, 20260,16065−0,00002 · −0,01%
8 thg 5, 20260,16067−0,00071 · −0,44%
7 thg 5, 20260,16138−0,00144 · −0,88%
6 thg 5, 20260,16282+0,00117 · +0,72%
5 thg 5, 20260,16165−0,00020 · −0,12%
4 thg 5, 20260,16185+0,00002 · +0,01%
3 thg 5, 20260,161830,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,16183+0,00009 · +0,06%
1 thg 5, 20260,16173+0,00041 · +0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.