Tỷ giá KZT sang RUB hôm nay

Tỷ giá KZT sang RUB tháng 2 năm 2026

KZT/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,15127
Đóng cửa
0,15468
Thấp nhất
0,15089
Cao nhất
0,15705
Thay đổi
+1,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,15468+0,00075 · +0,49%
27 thg 2, 20260,15393+0,00110 · +0,72%
26 thg 2, 20260,15283−0,00069 · −0,45%
25 thg 2, 20260,15352−0,00063 · −0,41%
24 thg 2, 20260,15415+0,00052 · +0,34%
23 thg 2, 20260,15363−0,00082 · −0,53%
22 thg 2, 20260,15445+0,00086 · +0,56%
21 thg 2, 20260,15359−0,00203 · −1,31%
20 thg 2, 20260,15563−0,00091 · −0,58%
19 thg 2, 20260,15654+0,00077 · +0,49%
18 thg 2, 20260,15577−0,00045 · −0,29%
17 thg 2, 20260,15623+0,00082 · +0,53%
16 thg 2, 20260,15541+0,00048 · +0,31%
15 thg 2, 20260,15492+0,00094 · +0,61%
14 thg 2, 20260,15398−0,00209 · −1,34%
13 thg 2, 20260,15607+0,00017 · +0,11%
12 thg 2, 20260,15591−0,00115 · −0,73%
11 thg 2, 20260,15705+0,00087 · +0,56%
10 thg 2, 20260,15618+0,00017 · +0,11%
9 thg 2, 20260,15601+0,00022 · +0,14%
8 thg 2, 20260,15579+0,00059 · +0,38%
7 thg 2, 20260,15521+0,00003 · +0,02%
6 thg 2, 20260,15517+0,00127 · +0,82%
5 thg 2, 20260,15391+0,00066 · +0,43%
4 thg 2, 20260,15325+0,00139 · +0,91%
3 thg 2, 20260,15186+0,00098 · +0,65%
2 thg 2, 20260,15089−0,00039 · −0,26%
1 thg 2, 20260,15127−0,00049 · −0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.