Tỷ giá KZT sang RUB hôm nay

Tỷ giá KZT sang RUB tháng 10 năm 2026

KZT/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,18942
Đóng cửa
0,17824
Thấp nhất
0,17755
Cao nhất
0,19117
Thay đổi
−6,40%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,17824−0,00152 · −0,85%
26 thg 10, 20260,17976+0,00213 · +1,20%
25 thg 10, 20260,17764+0,00009 · +0,05%
24 thg 10, 20260,17755−0,00474 · −2,60%
23 thg 10, 20260,18229+0,00044 · +0,24%
22 thg 10, 20260,18185−0,00139 · −0,76%
21 thg 10, 20260,18323−0,00067 · −0,36%
20 thg 10, 20260,1839−0,00198 · −1,06%
19 thg 10, 20260,18588+0,00012 · +0,07%
18 thg 10, 20260,18575+0,00311 · +1,70%
17 thg 10, 20260,18264−0,00235 · −1,27%
16 thg 10, 20260,185−0,00030 · −0,16%
15 thg 10, 20260,18529−0,00153 · −0,82%
14 thg 10, 20260,18682+0,00025 · +0,14%
13 thg 10, 20260,18657−0,00135 · −0,72%
12 thg 10, 20260,18792+0,00024 · +0,13%
11 thg 10, 20260,18768−0,00004 · −0,02%
10 thg 10, 20260,18772−0,00056 · −0,30%
9 thg 10, 20260,18828−0,00289 · −1,51%
8 thg 10, 20260,19117+0,00312 · +1,66%
7 thg 10, 20260,18805+0,00171 · +0,92%
6 thg 10, 20260,18635−0,00063 · −0,34%
5 thg 10, 20260,18698+0,00138 · +0,74%
4 thg 10, 20260,1856−0,00103 · −0,55%
3 thg 10, 20260,18663−0,00183 · −0,97%
2 thg 10, 20260,18846−0,00097 · −0,51%
1 thg 10, 20260,18942−0,00101 · −0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.