Tỷ giá KZT sang RUB hôm nay

Tỷ giá KZT sang RUB tháng 3 năm 2026

KZT/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,15516
Đóng cửa
0,16882
Thấp nhất
0,15504
Cao nhất
0,18035
Thay đổi
+9,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,16882+0,00018 · +0,10%
30 thg 3, 20260,16864−0,00008 · −0,05%
29 thg 3, 20260,16873+0,00033 · +0,20%
28 thg 3, 20260,1684−0,00080 · −0,47%
27 thg 3, 20260,1692+0,00134 · +0,80%
26 thg 3, 20260,16786+0,00069 · +0,41%
25 thg 3, 20260,16717−0,00306 · −1,80%
24 thg 3, 20260,17023−0,00456 · −2,61%
23 thg 3, 20260,1748+0,00179 · +1,03%
22 thg 3, 20260,17301+0,00090 · +0,53%
21 thg 3, 20260,1721−0,00825 · −4,57%
20 thg 3, 20260,18035+0,00662 · +3,81%
19 thg 3, 20260,17373+0,00236 · +1,38%
18 thg 3, 20260,17137+0,00259 · +1,53%
17 thg 3, 20260,16878+0,00444 · +2,70%
16 thg 3, 20260,16434+0,00079 · +0,48%
15 thg 3, 20260,16356+0,00016 · +0,10%
14 thg 3, 20260,1634+0,00153 · +0,94%
13 thg 3, 20260,16187+0,00074 · +0,46%
12 thg 3, 20260,16113−0,00064 · −0,40%
11 thg 3, 20260,16177+0,00406 · +2,57%
10 thg 3, 20260,15771−0,00276 · −1,72%
9 thg 3, 20260,16048+0,00048 · +0,30%
8 thg 3, 20260,15999−0,00034 · −0,21%
7 thg 3, 20260,16034+0,00094 · +0,59%
6 thg 3, 20260,15939+0,00263 · +1,68%
5 thg 3, 20260,15676+0,00152 · +0,98%
4 thg 3, 20260,15523+0,00019 · +0,12%
3 thg 3, 20260,15504−0,00011 · −0,07%
2 thg 3, 20260,15515−0,00001 · −0,01%
1 thg 3, 20260,15516+0,00049 · +0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.