Tỷ giá KZT sang RUB hôm nay

Tỷ giá KZT sang RUB tháng 12 năm 2025

KZT/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,15142
Đóng cửa
0,15814
Thấp nhất
0,15006
Cao nhất
0,15814
Thay đổi
+4,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,15814+0,00162 · +1,03%
30 thg 12, 20250,15652+0,00125 · +0,80%
29 thg 12, 20250,15527+0,00085 · +0,55%
28 thg 12, 20250,15443−0,00122 · −0,78%
27 thg 12, 20250,15564+0,00140 · +0,91%
26 thg 12, 20250,15424+0,00099 · +0,64%
25 thg 12, 20250,15326−0,00005 · −0,04%
24 thg 12, 20250,15331+0,00025 · +0,16%
23 thg 12, 20250,15306−0,00315 · −2,02%
22 thg 12, 20250,15621+0,00058 · +0,37%
21 thg 12, 20250,15563−0,00026 · −0,17%
20 thg 12, 20250,15589+0,00121 · +0,78%
19 thg 12, 20250,15468−0,00175 · −1,12%
18 thg 12, 20250,15643+0,00318 · +2,08%
17 thg 12, 20250,15325−0,00094 · −0,61%
16 thg 12, 20250,15419+0,00137 · +0,90%
15 thg 12, 20250,15281−0,00036 · −0,24%
14 thg 12, 20250,15317+0,00023 · +0,15%
13 thg 12, 20250,15294−0,00141 · −0,91%
12 thg 12, 20250,15435+0,00305 · +2,02%
11 thg 12, 20250,1513+0,00123 · +0,82%
9 thg 12, 20250,15006−0,00183 · −1,21%
8 thg 12, 20250,1519+0,00061 · +0,40%
7 thg 12, 20250,15129+0,00018 · +0,12%
6 thg 12, 20250,15111−0,00137 · −0,90%
5 thg 12, 20250,15248−0,00179 · −1,16%
4 thg 12, 20250,15427+0,00169 · +1,11%
3 thg 12, 20250,15258+0,00042 · +0,28%
2 thg 12, 20250,15215+0,00073 · +0,48%
1 thg 12, 20250,15142+0,00018 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.