Tỷ giá KZT sang RUB hôm nay

Tỷ giá KZT sang RUB tháng 11 năm 2025

KZT/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,15215
Đóng cửa
0,15124
Thấp nhất
0,15032
Cao nhất
0,15598
Thay đổi
+0,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,15124+0,00092 · +0,61%
29 thg 11, 20250,15032−0,00068 · −0,45%
28 thg 11, 20250,151−0,00031 · −0,21%
27 thg 11, 20250,15131−0,00128 · −0,84%
26 thg 11, 20250,15259+0,00164 · +1,09%
25 thg 11, 20250,15095−0,00104 · −0,68%
24 thg 11, 20250,15199−0,00026 · −0,17%
23 thg 11, 20250,15225+0,00040 · +0,26%
22 thg 11, 20250,15185−0,00247 · −1,60%
21 thg 11, 20250,15432−0,00095 · −0,61%
20 thg 11, 20250,15527−0,00072 · −0,46%
19 thg 11, 20250,15598+0,00044 · +0,29%
18 thg 11, 20250,15554+0,00111 · +0,72%
17 thg 11, 20250,15443−0,00032 · −0,21%
16 thg 11, 20250,15475+0,00056 · +0,36%
15 thg 11, 20250,1542+0,00023 · +0,15%
14 thg 11, 20250,15396−0,00093 · −0,60%
13 thg 11, 20250,15489+0,00072 · +0,47%
12 thg 11, 20250,15417−0,00094 · −0,60%
11 thg 11, 20250,15511+0,00055 · +0,36%
10 thg 11, 20250,15455+0,00043 · +0,28%
9 thg 11, 20250,15412+0,00007 · +0,05%
8 thg 11, 20250,15405−0,00030 · −0,19%
7 thg 11, 20250,15435−0,00056 · −0,36%
6 thg 11, 20250,15491+0,00048 · +0,31%
5 thg 11, 20250,15443+0,00077 · +0,50%
4 thg 11, 20250,15366+0,00041 · +0,27%
3 thg 11, 20250,15325+0,00068 · +0,45%
2 thg 11, 20250,15257+0,00042 · +0,28%
1 thg 11, 20250,15215+0,00140 · +0,93%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.