Tỷ giá KZT sang EUR hôm nay

Tỷ giá KZT sang EUR tháng 5 năm 2026

KZT/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0018395
Đóng cửa
0,0017615
Thấp nhất
0,0017565
Cao nhất
0,0018452
Thay đổi
−4,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0017615+0,0000051 · +0,29%
30 thg 5, 20260,0017565−0,0000214 · −1,20%
29 thg 5, 20260,0017779−0,0000213 · −1,18%
28 thg 5, 20260,0017992+0,0000092 · +0,51%
27 thg 5, 20260,00179−0,0000285 · −1,57%
26 thg 5, 20260,0018185−0,0000011 · −0,06%
25 thg 5, 20260,0018196−0,0000075 · −0,41%
24 thg 5, 20260,0018271−0,0000009 · −0,05%
23 thg 5, 20260,0018281−0,0000006 · −0,03%
22 thg 5, 20260,0018286+0,0000038 · +0,21%
21 thg 5, 20260,0018248−0,0000024 · −0,13%
20 thg 5, 20260,0018272−0,0000035 · −0,19%
19 thg 5, 20260,0018307+0,0000011 · +0,06%
18 thg 5, 20260,0018296−0,0000023 · −0,13%
17 thg 5, 20260,0018319−0,0000012 · −0,07%
16 thg 5, 20260,0018331+0,0000204 · +1,12%
15 thg 5, 20260,0018127−0,0000054 · −0,30%
14 thg 5, 20260,0018181−0,0000138 · −0,76%
13 thg 5, 20260,001832−0,0000025 · −0,14%
12 thg 5, 20260,0018345−0,0000107 · −0,58%
11 thg 5, 20260,0018452+0,0000055 · +0,30%
10 thg 5, 20260,0018398+0,0000047 · +0,25%
9 thg 5, 20260,0018351−0,0000002 · −0,01%
8 thg 5, 20260,0018353−0,0000011 · −0,06%
7 thg 5, 20260,0018363−0,0000036 · −0,20%
6 thg 5, 20260,0018399−0,0000041 · −0,22%
5 thg 5, 20260,0018441+0,0000033 · +0,18%
4 thg 5, 20260,0018408−0,0000001 · 0,00%
3 thg 5, 20260,00184090,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,0018409+0,0000014 · +0,08%
1 thg 5, 20260,0018395−0,0000102 · −0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.