Tỷ giá KZT sang EUR hôm nay

Tỷ giá KZT sang EUR tháng 1 năm 2026

KZT/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0016781
Đóng cửa
0,001677
Thấp nhất
0,0016559
Cao nhất
0,0016896
Thay đổi
−1,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,001677+0,0000069 · +0,41%
30 thg 1, 20260,0016701+0,0000142 · +0,86%
29 thg 1, 20260,0016559−0,0000059 · −0,36%
28 thg 1, 20260,0016618−0,0000148 · −0,88%
27 thg 1, 20260,0016766−0,0000054 · −0,32%
26 thg 1, 20260,001682+0,0000022 · +0,13%
25 thg 1, 20260,0016799+0,0000070 · +0,42%
24 thg 1, 20260,0016729−0,0000122 · −0,72%
23 thg 1, 20260,0016851+0,0000001 · +0,01%
22 thg 1, 20260,001685+0,0000074 · +0,44%
21 thg 1, 20260,0016775−0,0000121 · −0,71%
20 thg 1, 20260,0016896+0,0000063 · +0,37%
19 thg 1, 20260,0016833−0,0000002 · −0,01%
18 thg 1, 20260,0016835−0,0000032 · −0,19%
17 thg 1, 20260,0016867+0,0000027 · +0,16%
16 thg 1, 20260,001684+0,0000019 · +0,12%
15 thg 1, 20260,0016821−0,0000039 · −0,23%
14 thg 1, 20260,0016859+0,0000069 · +0,41%
13 thg 1, 20260,0016791−0,0000007 · −0,04%
12 thg 1, 20260,0016798−0,0000046 · −0,27%
11 thg 1, 20260,0016844+0,0000024 · +0,14%
10 thg 1, 20260,001682+0,0000004 · +0,02%
9 thg 1, 20260,0016816+0,0000032 · +0,19%
8 thg 1, 20260,0016783+0,0000011 · +0,06%
7 thg 1, 20260,0016773+0,0000140 · +0,84%
6 thg 1, 20260,0016633−0,0000187 · −1,11%
5 thg 1, 20260,0016819−0,0000028 · −0,16%
4 thg 1, 20260,0016847+0,0000028 · +0,17%
3 thg 1, 20260,0016819+0,0000060 · +0,36%
2 thg 1, 20260,0016759−0,0000022 · −0,13%
1 thg 1, 20260,0016781−0,0000161 · −0,95%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.