Tỷ giá KZT sang EUR hôm nay

Tỷ giá KZT sang EUR tháng 2 năm 2026

KZT/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0016792
Đóng cửa
0,0016997
Thấp nhất
0,001668
Cao nhất
0,0017288
Thay đổi
+1,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0016997+0,0000029 · +0,17%
27 thg 2, 20260,0016968+0,0000111 · +0,66%
26 thg 2, 20260,0016857−0,0000143 · −0,84%
25 thg 2, 20260,0017001−0,0000029 · −0,17%
24 thg 2, 20260,001703+0,0000057 · +0,33%
23 thg 2, 20260,0016973−0,0000106 · −0,62%
22 thg 2, 20260,0017079+0,0000080 · +0,47%
21 thg 2, 20260,0017−0,0000242 · −1,40%
20 thg 2, 20260,0017242−0,0000046 · −0,26%
19 thg 2, 20260,0017288+0,0000064 · +0,37%
18 thg 2, 20260,0017223+0,0000039 · +0,23%
17 thg 2, 20260,0017184+0,0000143 · +0,84%
16 thg 2, 20260,0017041+0,0000031 · +0,18%
15 thg 2, 20260,0017009−0,0000007 · −0,04%
14 thg 2, 20260,0017017−0,0000010 · −0,06%
13 thg 2, 20260,0017026+0,0000002 · +0,01%
12 thg 2, 20260,0017024−0,0000041 · −0,24%
11 thg 2, 20260,0017065+0,0000041 · +0,24%
10 thg 2, 20260,0017024−0,0000128 · −0,74%
9 thg 2, 20260,0017152+0,0000042 · +0,24%
8 thg 2, 20260,001711−0,0000005 · −0,03%
7 thg 2, 20260,0017114−0,0000034 · −0,20%
6 thg 2, 20260,0017149+0,0000147 · +0,86%
5 thg 2, 20260,0017002+0,0000171 · +1,02%
4 thg 2, 20260,0016831+0,0000060 · +0,36%
3 thg 2, 20260,0016771+0,0000091 · +0,54%
2 thg 2, 20260,001668−0,0000112 · −0,67%
1 thg 2, 20260,0016792+0,0000022 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.