Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang YER

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,17868 YER1 YER = 5,597 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,17417
Cao nhất
0,17868
Trung bình
0,1763
Thay đổi
+2,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,17868+0,00030 · +0,17%
25 thg 10, 20260,17838−0,00020 · −0,11%
24 thg 10, 20260,17858+0,00023 · +0,13%
23 thg 10, 20260,17835−0,00011 · −0,06%
22 thg 10, 20260,17847+0,00027 · +0,15%
21 thg 10, 20260,1782+0,00008 · +0,04%
20 thg 10, 20260,17812+0,00080 · +0,45%
19 thg 10, 20260,17732+0,00038 · +0,21%
18 thg 10, 20260,17694+0,00001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,17693+0,00110 · +0,63%
16 thg 10, 20260,17582+0,00066 · +0,37%
15 thg 10, 20260,17517−0,00132 · −0,75%
14 thg 10, 20260,17649+0,00099 · +0,56%
13 thg 10, 20260,1755−0,00133 · −0,75%
12 thg 10, 20260,17683+0,00065 · +0,37%
11 thg 10, 20260,17617−0,00005 · −0,03%
10 thg 10, 20260,17623+0,00013 · +0,08%
9 thg 10, 20260,17609−0,00051 · −0,29%
8 thg 10, 20260,1766+0,00012 · +0,07%
7 thg 10, 20260,17648+0,00054 · +0,30%
6 thg 10, 20260,17594+0,00039 · +0,22%
5 thg 10, 20260,17555−0,00043 · −0,24%
4 thg 10, 20260,17598−0,00004 · −0,02%
3 thg 10, 20260,17602+0,00176 · +1,01%
2 thg 10, 20260,17426+0,00009 · +0,05%
1 thg 10, 20260,17417−0,00027 · −0,15%
30 thg 9, 20260,17443+0,00022 · +0,13%
29 thg 9, 20260,174210,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,17422−0,00036 · −0,21%
27 thg 9, 20260,17458−0,00004 · −0,02%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW17,87 YER
  • 500 KRW89,34 YER
  • 1.000 KRW178,68 YER
  • 5.000 KRW893,4 YER
  • 10.000 KRW1.786,79 YER
  • 50.000 KRW8.933,97 YER
  • 100.000 KRW17.867,93 YER
  • 500.000 KRW89.339,66 YER
  • 1.000.000 KRW178.679,32 YER
  • 1 YER5,6 KRW
  • 5 YER27,98 KRW
  • 10 YER55,97 KRW
  • 25 YER139,92 KRW
  • 50 YER279,83 KRW
  • 100 YER559,66 KRW
  • 500 YER2.798,31 KRW
  • 1.000 YER5.596,62 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang YER hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,17868 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 5,597 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang YER thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,33%: thấp nhất 0,17417, cao nhất 0,17868, trung bình 0,1763 YER cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.