Tỷ giá YER sang KRW
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 5,60 KRW1 KRW = 0,17858 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5,60
- Cao nhất
- 5,754
- Trung bình
- 5,68
- Thay đổi
- −2,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 5,60 | −0,007 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,607 | +0,004 · +0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,603 | −0,009 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,612 | −0,002 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,614 | −0,025 · −0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 5,64 | −0,012 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 5,652 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 5,652 | −0,036 · −0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 5,687 | −0,021 · −0,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 5,709 | +0,043 · +0,76% |
| 14 thg 10, 2026 | 5,666 | −0,032 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 5,698 | +0,043 · +0,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 5,655 | −0,021 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 5,676 | +0,002 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 5,675 | −0,004 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 5,679 | +0,016 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 5,662 | −0,004 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 5,666 | −0,017 · −0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 5,684 | −0,013 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 5,696 | +0,014 · +0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 5,683 | +0,001 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 5,681 | −0,057 · −1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 5,739 | −0,003 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 5,742 | +0,009 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 5,733 | −0,007 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 5,74 | 0,000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 5,74 | +0,012 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 5,728 | +0,001 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 5,727 | −0,027 · −0,47% |
| 25 thg 9, 2026 | 5,754 |
Số tiền phổ biến
- 1 YER5,6 KRW
- 5 YER28 KRW
- 10 YER56 KRW
- 25 YER139,99 KRW
- 50 YER279,98 KRW
- 100 YER559,96 KRW
- 500 YER2.799,82 KRW
- 1.000 YER5.599,64 KRW
- 100 KRW17,86 YER
- 500 KRW89,29 YER
- 1.000 KRW178,58 YER
- 5.000 KRW892,91 YER
- 10.000 KRW1.785,83 YER
- 50.000 KRW8.929,15 YER
- 100.000 KRW17.858,3 YER
- 500.000 KRW89.291,49 YER
- 1.000.000 KRW178.582,97 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 5,60 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,17858 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,68%: thấp nhất 5,60, cao nhất 5,754, trung bình 5,68 KRW cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.