Tỷ giá EUR sang YER
1 Euro bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 264,59 YER1 YER = 0,0037794 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 263,83
- Cao nhất
- 269,51
- Trung bình
- 265,92
- Thay đổi
- −1,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 264,59 | −0,22 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 264,81 | −0,05 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 264,85 | −0,62 · −0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 265,47 | +0,35 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 265,13 | −0,18 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 265,31 | +0,10 · +0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 265,20 | −0,20 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 265,40 | −0,01 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 265,41 | +0,02 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 265,38 | +0,28 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 265,10 | +0,43 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 264,68 | +0,84 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 263,83 | −0,72 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 264,56 | −0,01 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 264,56 | −0,02 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 264,58 | −0,86 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 265,44 | +0,79 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 264,65 | −0,66 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 265,31 | +0,42 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 264,89 | +0,52 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 264,37 | −1,75 · −0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 266,12 | +0,10 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 266,02 | +0,01 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 266,02 | −1,59 · −0,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 267,61 | −0,27 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 267,88 | −0,93 · −0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 268,81 | −0,65 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 269,46 | −0,02 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 269,48 | −0,03 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 269,51 | +0,52 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR264,59 YER
- 5 EUR1.322,96 YER
- 10 EUR2.645,92 YER
- 50 EUR13.229,59 YER
- 100 EUR26.459,17 YER
- 500 EUR132.295,87 YER
- 1.000 EUR264.591,73 YER
- 5.000 EUR1.322.958,65 YER
- 10.000 EUR2.645.917,3 YER
- 1.000 YER3,78 EUR
- 5.000 YER18,9 EUR
- 10.000 YER37,79 EUR
- 25.000 YER94,49 EUR
- 50.000 YER188,97 EUR
- 100.000 YER377,94 EUR
- 500.000 YER1.889,7 EUR
- 1.000.000 YER3.779,41 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang YER hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 264,59 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,0037794 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang YER thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,64%: thấp nhất 263,83, cao nhất 269,51, trung bình 265,92 YER cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.