Tỷ giá RUB sang YER
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 2,943 YER1 YER = 0,33983 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,763
- Cao nhất
- 2,943
- Trung bình
- 2,818
- Thay đổi
- +5,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 2,943 | +0,058 · +2,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,884 | −0,014 · −0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,898 | +0,036 · +1,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,862 | +0,010 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,852 | +0,048 · +1,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,804 | −0,003 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,807 | −0,051 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,858 | +0,039 · +1,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,82 | −0,004 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,824 | +0,009 · +0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,815 | +0,002 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,813 | +0,041 · +1,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,772 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,773 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,773 | −0,006 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,779 | +0,017 · +0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,763 | −0,024 · −0,87% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,787 | +0,003 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,784 | −0,035 · −1,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,819 | −0,018 · −0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,837 | +0,012 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,825 | −0,010 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,836 | 0,000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,835 | +0,012 · +0,44% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,823 | +0,023 · +0,82% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,80 | −0,004 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,804 | −0,001 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,805 | +0,001 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,804 | +0,021 · +0,75% |
| 25 thg 9, 2026 | 2,783 | −0,006 · −0,21% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB29,43 YER
- 50 RUB147,13 YER
- 100 RUB294,26 YER
- 500 RUB1.471,31 YER
- 1.000 RUB2.942,61 YER
- 5.000 RUB14.713,07 YER
- 10.000 RUB29.426,13 YER
- 50.000 RUB147.130,66 YER
- 100.000 RUB294.261,31 YER
- 10 YER3,4 RUB
- 50 YER16,99 RUB
- 100 YER33,98 RUB
- 250 YER84,96 RUB
- 500 YER169,92 RUB
- 1.000 YER339,83 RUB
- 5.000 YER1.699,17 RUB
- 10.000 YER3.398,34 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang YER hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 2,943 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,33983 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang YER thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,52%: thấp nhất 2,763, cao nhất 2,943, trung bình 2,818 YER cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.