Tỷ giá USD sang YER
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 236,19 YER1 YER = 0,0042338 USDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 236,09
- Cao nhất
- 236,61
- Trung bình
- 236,28
- Thay đổi
- −0,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 236,19 | −0,16 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 236,35 | +0,16 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 236,19 | +0,07 · +0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 236,12 | −0,01 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 236,13 | +0,01 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 236,12 | −0,05 · −0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 236,17 | +0,02 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 236,14 | 0,00 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 236,15 | −0,01 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 236,16 | −0,01 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 236,17 | +0,08 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 236,09 | 0,00 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 236,09 | −0,11 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 236,20 | +0,06 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 236,14 | −0,05 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 236,19 | 0,00 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 236,19 | 0,00 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 236,19 | −0,04 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 236,24 | +0,04 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 236,20 | −0,19 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 236,39 | +0,01 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 236,38 | −0,01 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 236,40 | +0,01 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 236,39 | −0,08 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 236,47 | +0,08 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 236,39 | −0,23 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 236,61 | +0,02 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 236,60 | +0,04 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 236,56 | −0,04 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 236,59 | +0,01 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD236,19 YER
- 5 USD1.180,96 YER
- 10 USD2.361,93 YER
- 50 USD11.809,63 YER
- 100 USD23.619,25 YER
- 500 USD118.096,26 YER
- 1.000 USD236.192,51 YER
- 5.000 USD1.180.962,56 YER
- 10.000 USD2.361.925,12 YER
- 1.000 YER4,23 USD
- 5.000 YER21,17 USD
- 10.000 YER42,34 USD
- 25.000 YER105,85 USD
- 50.000 YER211,69 USD
- 100.000 YER423,38 USD
- 500.000 YER2.116,92 USD
- 1.000.000 YER4.233,83 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang YER hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 236,19 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,0042338 USD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang YER thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,17%: thấp nhất 236,09, cao nhất 236,61, trung bình 236,28 YER cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.