Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang YER

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 1,507 YER1 YER = 0,66358 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,491
Cao nhất
1,507
Trung bình
1,496
Thay đổi
+0,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,507+0,002 · +0,14%
23 thg 10, 20261,505+0,008 · +0,53%
22 thg 10, 20261,497+0,003 · +0,21%
21 thg 10, 20261,494+0,002 · +0,11%
20 thg 10, 20261,492−0,002 · −0,12%
19 thg 10, 20261,4940,000 · 0,00%
18 thg 10, 20261,4940,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,494−0,001 · −0,09%
16 thg 10, 20261,496−0,002 · −0,11%
15 thg 10, 20261,497+0,005 · +0,34%
14 thg 10, 20261,492+0,001 · +0,07%
13 thg 10, 20261,4910,000 · 0,00%
12 thg 10, 20261,4910,000 · 0,00%
11 thg 10, 20261,4920,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,492−0,002 · −0,15%
9 thg 10, 20261,494+0,001 · +0,09%
8 thg 10, 20261,493+0,002 · +0,12%
7 thg 10, 20261,491−0,003 · −0,19%
6 thg 10, 20261,494−0,002 · −0,11%
5 thg 10, 20261,495−0,002 · −0,14%
4 thg 10, 20261,4970,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,4980,000 · 0,00%
2 thg 10, 20261,498+0,004 · +0,27%
1 thg 10, 20261,494−0,011 · −0,71%
30 thg 9, 20261,504+0,002 · +0,12%
29 thg 9, 20261,503+0,003 · +0,17%
28 thg 9, 20261,50−0,004 · −0,26%
27 thg 9, 20261,5040,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,504+0,010 · +0,69%
25 thg 9, 20261,494−0,004 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY15,07 YER
  • 50 JPY75,35 YER
  • 100 JPY150,7 YER
  • 500 JPY753,49 YER
  • 1.000 JPY1.506,97 YER
  • 5.000 JPY7.534,87 YER
  • 10.000 JPY15.069,75 YER
  • 50.000 JPY75.348,75 YER
  • 100.000 JPY150.697,49 YER
  • 10 YER6,64 JPY
  • 50 YER33,18 JPY
  • 100 YER66,36 JPY
  • 250 YER165,9 JPY
  • 500 YER331,79 JPY
  • 1.000 YER663,58 JPY
  • 5.000 YER3.317,91 JPY
  • 10.000 YER6.635,81 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang YER hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 1,507 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,66358 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang YER thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,63%: thấp nhất 1,491, cao nhất 1,507, trung bình 1,496 YER cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.