Tỷ giá GBP sang YER
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 315,85 YER1 YER = 0,0031661 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 311,94
- Cao nhất
- 316,37
- Trung bình
- 313,66
- Thay đổi
- +1,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 315,85 | −0,36 · −0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 316,21 | −0,16 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 316,37 | +0,02 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 316,35 | +0,51 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 315,84 | −0,10 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 315,95 | +1,22 · +0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 314,73 | −0,03 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 314,75 | −0,01 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 314,76 | +0,60 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 314,16 | +1,28 · +0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 312,88 | −0,52 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 313,40 | +1,25 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 312,15 | −0,48 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 312,63 | +0,25 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 312,39 | −0,17 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 312,55 | −0,33 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 312,88 | +0,94 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 311,94 | −1,03 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 312,97 | +0,86 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 312,11 | −0,15 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 312,26 | −0,75 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 313,01 | +0,04 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 312,97 | +0,66 · +0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 312,31 | −0,94 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 313,24 | +0,55 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 312,69 | −0,55 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 313,24 | −0,16 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 313,39 | −0,01 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 313,41 | +0,01 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 313,40 | +0,83 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP315,85 YER
- 5 GBP1.579,23 YER
- 10 GBP3.158,45 YER
- 50 GBP15.792,26 YER
- 100 GBP31.584,52 YER
- 500 GBP157.922,61 YER
- 1.000 GBP315.845,23 YER
- 5.000 GBP1.579.226,13 YER
- 10.000 GBP3.158.452,26 YER
- 1.000 YER3,17 GBP
- 5.000 YER15,83 GBP
- 10.000 YER31,66 GBP
- 25.000 YER79,15 GBP
- 50.000 YER158,31 GBP
- 100.000 YER316,61 GBP
- 500.000 YER1.583,05 GBP
- 1.000.000 YER3.166,11 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang YER hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 315,85 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,0031661 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang YER thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,05%: thấp nhất 311,94, cao nhất 316,37, trung bình 313,66 YER cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.