Tỷ giá KRW sang XPT
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0000005 XPT1 XPT = 2.055.001,34 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000004
- Cao nhất
- 0,0000005
- Trung bình
- 0,0000004
- Thay đổi
- +16,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000004 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,000049 XPT
- 500 KRW0,000243 XPT
- 1.000 KRW0,000487 XPT
- 5.000 KRW0,002433 XPT
- 10.000 KRW0,004866 XPT
- 50.000 KRW0,0243 XPT
- 100.000 KRW0,0487 XPT
- 500.000 KRW0,2433 XPT
- 1.000.000 KRW0,4866 XPT
- 1 XPT2.055.001,34 KRW
- 5 XPT10.275.006,71 KRW
- 10 XPT20.550.013,42 KRW
- 25 XPT51.375.033,54 KRW
- 50 XPT102.750.067,09 KRW
- 100 XPT205.500.134,18 KRW
- 500 XPT1.027.500.670,88 KRW
- 1.000 XPT2.055.001.341,76 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang XPT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0000005 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 2.055.001,34 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +16,00%: thấp nhất 0,0000004, cao nhất 0,0000005, trung bình 0,0000004 XPT cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.