Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPT sang KRW

1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPT = 2.055.001,34 KRW1 KRW = 0,0000005 XPTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2.054.003,83
Cao nhất
2.414.551,20
Trung bình
2.249.701,19
Thay đổi
−13,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262.055.001,34+997,51 · +0,05%
24 thg 10, 20262.054.003,83−25.152,55 · −1,21%
23 thg 10, 20262.079.156,38−33.793,59 · −1,60%
22 thg 10, 20262.112.949,97−61.890,82 · −2,85%
21 thg 10, 20262.174.840,78−15.607,02 · −0,71%
20 thg 10, 20262.190.447,80−16.148,50 · −0,73%
19 thg 10, 20262.206.596,31+23.218,57 · +1,06%
18 thg 10, 20262.183.377,74−182,55 · −0,01%
17 thg 10, 20262.183.560,28−26.781,11 · −1,21%
16 thg 10, 20262.210.341,39+43.504,13 · +2,01%
15 thg 10, 20262.166.837,26−61.288,47 · −2,75%
14 thg 10, 20262.228.125,72−54.547,76 · −2,39%
13 thg 10, 20262.282.673,48+18.945,61 · +0,84%
12 thg 10, 20262.263.727,87−6.192,29 · −0,27%
11 thg 10, 20262.269.920,16+154,07 · +0,01%
10 thg 10, 20262.269.766,10+10.407,21 · +0,46%
9 thg 10, 20262.259.358,89+35.713,88 · +1,61%
8 thg 10, 20262.223.645,01−39.218,60 · −1,73%
7 thg 10, 20262.262.863,61−34.093,28 · −1,48%
6 thg 10, 20262.296.956,89−4.645,54 · −0,20%
5 thg 10, 20262.301.602,43+17.438,10 · +0,76%
4 thg 10, 20262.284.164,33+339,43 · +0,01%
3 thg 10, 20262.283.824,90−78.125,12 · −3,31%
2 thg 10, 20262.361.950,02+17.148,93 · +0,73%
1 thg 10, 20262.344.801,08+29.834,73 · +1,29%
30 thg 9, 20262.314.966,35+11.058,97 · +0,48%
29 thg 9, 20262.303.907,38−54.583,49 · −2,31%
28 thg 9, 20262.358.490,87−56.060,33 · −2,32%
27 thg 9, 20262.414.551,20+109,45 · 0,00%
26 thg 9, 20262.414.441,75+30.556,02 · +1,28%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPT2.055.001,34 KRW
  • 5 XPT10.275.006,71 KRW
  • 10 XPT20.550.013,42 KRW
  • 25 XPT51.375.033,54 KRW
  • 50 XPT102.750.067,09 KRW
  • 100 XPT205.500.134,18 KRW
  • 500 XPT1.027.500.670,88 KRW
  • 1.000 XPT2.055.001.341,76 KRW
  • 100 KRW0,000049 XPT
  • 500 KRW0,000243 XPT
  • 1.000 KRW0,000487 XPT
  • 5.000 KRW0,002433 XPT
  • 10.000 KRW0,004866 XPT
  • 50.000 KRW0,0243 XPT
  • 100.000 KRW0,0487 XPT
  • 500.000 KRW0,2433 XPT
  • 1.000.000 KRW0,4866 XPT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPT sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPT = 2.055.001,34 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0000005 XPT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPT sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,80%: thấp nhất 2.054.003,83, cao nhất 2.414.551,20, trung bình 2.249.701,19 KRW cho 1 XPT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.