Tỷ giá KRW sang RUB hôm nay

Tỷ giá KRW sang RUB tháng 10 năm 2026

KRW/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06143
Đóng cửa
0,06166
Thấp nhất
0,06067
Cao nhất
0,06393
Thay đổi
−0,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,06166+0,00099 · +1,63%
25 thg 10, 20260,06067−0,00002 · −0,03%
24 thg 10, 20260,06069−0,00115 · −1,86%
23 thg 10, 20260,06184+0,00026 · +0,42%
22 thg 10, 20260,06158−0,00068 · −1,10%
21 thg 10, 20260,06226−0,00019 · −0,31%
20 thg 10, 20260,06245−0,00078 · −1,24%
19 thg 10, 20260,06324+0,00021 · +0,33%
18 thg 10, 20260,06303+0,00113 · +1,83%
17 thg 10, 20260,0619−0,00046 · −0,74%
16 thg 10, 20260,06236+0,00032 · +0,52%
15 thg 10, 20260,06204−0,00066 · −1,05%
14 thg 10, 20260,06269+0,00031 · +0,50%
13 thg 10, 20260,06238−0,00140 · −2,20%
12 thg 10, 20260,06378+0,00024 · +0,38%
11 thg 10, 20260,06354−0,00001 · −0,02%
10 thg 10, 20260,06355+0,00019 · +0,30%
9 thg 10, 20260,06336−0,00056 · −0,88%
8 thg 10, 20260,06393+0,00060 · +0,95%
7 thg 10, 20260,06332+0,00013 · +0,20%
6 thg 10, 20260,0632+0,00092 · +1,48%
5 thg 10, 20260,06228+0,00025 · +0,40%
4 thg 10, 20260,06203−0,00028 · −0,45%
3 thg 10, 20260,06231+0,00085 · +1,38%
2 thg 10, 20260,06145+0,00003 · +0,05%
1 thg 10, 20260,06143−0,00037 · −0,59%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.