Tỷ giá KRW sang RUB hôm nay

Tỷ giá KRW sang RUB tháng 12 năm 2025

KRW/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05286
Đóng cửa
0,05508
Thấp nhất
0,05189
Cao nhất
0,05508
Thay đổi
+4,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,05508+0,00033 · +0,60%
30 thg 12, 20250,05475−0,00001 · −0,02%
29 thg 12, 20250,05476+0,00073 · +1,35%
28 thg 12, 20250,05403−0,00043 · −0,79%
27 thg 12, 20250,05446−0,00018 · −0,34%
26 thg 12, 20250,05464+0,00021 · +0,39%
25 thg 12, 20250,05443+0,00112 · +2,11%
24 thg 12, 20250,0533+0,00019 · +0,35%
23 thg 12, 20250,05312−0,00162 · −2,95%
22 thg 12, 20250,05473+0,00014 · +0,26%
21 thg 12, 20250,05459−0,00010 · −0,18%
20 thg 12, 20250,05469+0,00067 · +1,25%
19 thg 12, 20250,05401−0,00055 · −1,01%
18 thg 12, 20250,05457+0,00104 · +1,94%
17 thg 12, 20250,05353−0,00052 · −0,96%
16 thg 12, 20250,05405+0,00016 · +0,30%
15 thg 12, 20250,05389−0,00034 · −0,62%
14 thg 12, 20250,05423+0,00018 · +0,32%
13 thg 12, 20250,05405−0,00047 · −0,86%
12 thg 12, 20250,05452+0,00109 · +2,05%
11 thg 12, 20250,05343+0,00125 · +2,40%
9 thg 12, 20250,05217−0,00013 · −0,25%
8 thg 12, 20250,0523+0,00034 · +0,65%
7 thg 12, 20250,05196+0,00008 · +0,15%
6 thg 12, 20250,05189−0,00053 · −1,01%
5 thg 12, 20250,05242−0,00032 · −0,61%
4 thg 12, 20250,05274+0,00010 · +0,19%
3 thg 12, 20250,05264−0,00025 · −0,46%
2 thg 12, 20250,05288+0,00002 · +0,04%
1 thg 12, 20250,05286+0,00001 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.