Tỷ giá KRW sang RUB hôm nay

Tỷ giá KRW sang RUB tháng 1 năm 2026

KRW/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05476
Đóng cửa
0,05261
Thấp nhất
0,05173
Cao nhất
0,05593
Thay đổi
−4,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,05261−0,00014 · −0,26%
30 thg 1, 20260,05275−0,00085 · −1,59%
29 thg 1, 20260,0536+0,00028 · +0,53%
28 thg 1, 20260,05332+0,00051 · +0,97%
27 thg 1, 20260,0528+0,00042 · +0,80%
26 thg 1, 20260,05238+0,00034 · +0,66%
25 thg 1, 20260,05204−0,00030 · −0,57%
24 thg 1, 20260,05234+0,00061 · +1,19%
23 thg 1, 20260,05173−0,00070 · −1,33%
22 thg 1, 20260,05242−0,00060 · −1,13%
21 thg 1, 20260,05303+0,00059 · +1,12%
20 thg 1, 20260,05244−0,00032 · −0,61%
19 thg 1, 20260,05276−0,00013 · −0,25%
18 thg 1, 20260,05289+0,00007 · +0,14%
17 thg 1, 20260,05282−0,00031 · −0,58%
16 thg 1, 20260,05312−0,00029 · −0,55%
15 thg 1, 20260,05342+0,00016 · +0,30%
14 thg 1, 20260,05326+0,00007 · +0,13%
13 thg 1, 20260,05319−0,00109 · −2,01%
12 thg 1, 20260,05427+0,00006 · +0,12%
11 thg 1, 20260,05421−0,00020 · −0,37%
10 thg 1, 20260,05441−0,00084 · −1,52%
9 thg 1, 20260,05525−0,00023 · −0,42%
8 thg 1, 20260,05548−0,00008 · −0,14%
7 thg 1, 20260,05556−0,00037 · −0,66%
6 thg 1, 20260,05593+0,00023 · +0,41%
5 thg 1, 20260,0557+0,00008 · +0,14%
4 thg 1, 20260,05562−0,00021 · −0,37%
3 thg 1, 20260,05583+0,00115 · +2,10%
2 thg 1, 20260,05468−0,00008 · −0,15%
1 thg 1, 20260,05476−0,00031 · −0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.