Tỷ giá KRW sang RUB hôm nay

Tỷ giá KRW sang RUB tháng 2 năm 2026

KRW/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05238
Đóng cửa
0,05354
Thấp nhất
0,05229
Cao nhất
0,05391
Thay đổi
+1,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,05354+0,00003 · +0,06%
27 thg 2, 20260,05351−0,00040 · −0,74%
26 thg 2, 20260,05391+0,00055 · +1,02%
25 thg 2, 20260,05336+0,00026 · +0,49%
24 thg 2, 20260,0531+0,00011 · +0,21%
23 thg 2, 20260,05299−0,00005 · −0,10%
22 thg 2, 20260,053040,00000 · 0,00%
21 thg 2, 20260,05304+0,00007 · +0,14%
20 thg 2, 20260,05297+0,00005 · +0,10%
19 thg 2, 20260,05292+0,00007 · +0,13%
18 thg 2, 20260,05285−0,00031 · −0,58%
17 thg 2, 20260,05316−0,00013 · −0,25%
16 thg 2, 20260,05329+0,00004 · +0,07%
15 thg 2, 20260,05325+0,00031 · +0,59%
14 thg 2, 20260,05294−0,00055 · −1,02%
13 thg 2, 20260,05349+0,00006 · +0,12%
12 thg 2, 20260,05342+0,00034 · +0,65%
11 thg 2, 20260,05308+0,00015 · +0,28%
10 thg 2, 20260,05293+0,00040 · +0,75%
9 thg 2, 20260,05253+0,00005 · +0,09%
8 thg 2, 20260,05249+0,00002 · +0,05%
7 thg 2, 20260,05246+0,00017 · +0,32%
6 thg 2, 20260,05229−0,00020 · −0,39%
5 thg 2, 20260,0525−0,00059 · −1,12%
4 thg 2, 20260,05309+0,00024 · +0,46%
3 thg 2, 20260,05285+0,00056 · +1,07%
2 thg 2, 20260,05229−0,00009 · −0,17%
1 thg 2, 20260,05238−0,00023 · −0,44%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.