Tỷ giá KRW sang LBP
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 67,845 LBP1 LBP = 0,01474 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 65,961
- Cao nhất
- 67,99
- Trung bình
- 67,057
- Thay đổi
- +2,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 67,845 | −0,145 · −0,21% |
| 25 thg 10, 2026 | 67,99 | +0,074 · +0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 67,916 | +0,112 · +0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 67,805 | −0,023 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 67,827 | +0,274 · +0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 67,553 | −0,049 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 67,602 | +0,089 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 67,513 | −0,093 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 67,606 | +0,209 · +0,31% |
| 17 thg 10, 2026 | 67,397 | +0,558 · +0,84% |
| 16 thg 10, 2026 | 66,839 | +0,148 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 66,69 | −0,706 · −1,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 67,397 | +0,400 · +0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 66,996 | −0,086 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 67,082 | −0,007 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 67,089 | −0,654 · −0,97% |
| 10 thg 10, 2026 | 67,743 | +0,621 · +0,93% |
| 9 thg 10, 2026 | 67,122 | −0,058 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 67,18 | +0,140 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 67,04 | −0,137 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 67,177 | +0,604 · +0,91% |
| 5 thg 10, 2026 | 66,573 | −0,473 · −0,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 67,046 | +0,002 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 67,045 | +0,856 · +1,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 66,189 | +0,035 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 66,154 | +0,060 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 66,094 | +0,038 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 66,055 | +0,094 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 65,961 | −0,236 · −0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 66,197 | +0,159 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW6.784,45 LBP
- 500 KRW33.922,25 LBP
- 1.000 KRW67.844,51 LBP
- 5.000 KRW339.222,54 LBP
- 10.000 KRW678.445,07 LBP
- 50.000 KRW3.392.225,36 LBP
- 100.000 KRW6.784.450,72 LBP
- 500.000 KRW33.922.253,59 LBP
- 1.000.000 KRW67.844.507,18 LBP
- 100 LBP1,47 KRW
- 500 LBP7,37 KRW
- 1.000 LBP14,74 KRW
- 2.500 LBP36,85 KRW
- 5.000 LBP73,7 KRW
- 10.000 LBP147,4 KRW
- 50.000 LBP736,98 KRW
- 100.000 LBP1.473,96 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang LBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 67,845 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,01474 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,73%: thấp nhất 65,961, cao nhất 67,99, trung bình 67,057 LBP cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.